rundle

[Mỹ]/ˈrʌndəl/
[Anh]/ˈrʌndəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bước hoặc cấp độ trong cầu thang; cấu trúc của các bước hoặc cấp độ
Word Forms
số nhiềurundles

Cụm từ & Cách kết hợp

rundle design

thiết kế rundle

rundle stone

đá rundle

rundle park

công viên rundle

rundle road

đường rundle

rundle trail

đường mòn rundle

rundle view

khung cảnh rundle

rundle group

nhóm rundle

rundle area

khu vực rundle

rundle project

dự án rundle

rundle style

phong cách rundle

Câu ví dụ

we decided to go for a rundle around the park.

chúng tôi quyết định đi dạo quanh công viên.

the rundle of the building was beautifully designed.

kiến trúc của tòa nhà được thiết kế đẹp mắt.

he took a rundle through the city to explore new areas.

anh đi dạo quanh thành phố để khám phá những khu vực mới.

during the rundle, we encountered some interesting street performers.

trong khi dạo quanh, chúng tôi đã gặp một số nghệ sĩ đường phố thú vị.

she enjoys a morning rundle to start her day.

cô ấy thích đi dạo buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

the scenic rundle along the river is a favorite spot for locals.

đi dạo ngắm cảnh dọc theo sông là một địa điểm yêu thích của người dân địa phương.

let's plan a rundle for our weekend adventure.

hãy lên kế hoạch cho chuyến phiêu lưu cuối tuần của chúng ta.

a rundle through the forest can be very refreshing.

đi dạo trong rừng có thể rất sảng khoái.

they organized a rundle to raise awareness for the charity.

họ đã tổ chức một buổi đi bộ gây quỹ để nâng cao nhận thức về tổ chức từ thiện.

the rundle around the lake was perfect for jogging.

đi dạo quanh hồ là hoàn hảo để chạy bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay