runged

[Mỹ]/rʌŋd/
[Anh]/rʌŋd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

heavily runged

old runged ladder

deeply runged

runged structure

metal runged

newly runged

rusty runged

steep runged

wooden runged

carefully runged

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay