stiles

[Mỹ]/stail/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ;các lối đi hoặc cơ sở hạn chế cho việc đi lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

climbing over stiles

leo qua hàng rào

wooden stiles

hàng rào gỗ

stone stiles

hàng rào đá

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay