| số nhiều | rupiahs |
buy rupiah
mua rupiah
sell rupiah
bán rupiah
rupiah exchange
trao đổi rupiah
rupiah rate
tỷ giá rupiah
rupiah value
giá trị rupiah
rupiah currency
tiền tệ rupiah
convert rupiah
chuyển đổi rupiah
rupiah notes
tiền giấy rupiah
rupiah coins
tiền xu rupiah
rupiah market
thị trường rupiah
the price is quoted in rupiah.
mức giá được báo bằng rupiah.
i exchanged dollars for rupiah at the bank.
Tôi đã đổi đô la lấy rupiah tại ngân hàng.
rupiah is the official currency of indonesia.
rupiah là tiền tệ chính thức của indonesia.
he saved up enough rupiah for his trip.
Anh ấy tiết kiệm đủ rupiah cho chuyến đi của mình.
the cost of living in bali is measured in rupiah.
Chi phí sinh hoạt ở bali được tính bằng rupiah.
she received her salary in rupiah.
Cô ấy nhận lương bằng rupiah.
prices in the market are displayed in rupiah.
Giá cả ở chợ được hiển thị bằng rupiah.
he budgeted his expenses in rupiah.
Anh ấy lập ngân sách chi tiêu bằng rupiah.
they invested in rupiah bonds.
Họ đã đầu tư vào trái phiếu rupiah.
the exchange rate for rupiah fluctuates daily.
Tỷ giá hối đoái rupiah biến động hàng ngày.
buy rupiah
mua rupiah
sell rupiah
bán rupiah
rupiah exchange
trao đổi rupiah
rupiah rate
tỷ giá rupiah
rupiah value
giá trị rupiah
rupiah currency
tiền tệ rupiah
convert rupiah
chuyển đổi rupiah
rupiah notes
tiền giấy rupiah
rupiah coins
tiền xu rupiah
rupiah market
thị trường rupiah
the price is quoted in rupiah.
mức giá được báo bằng rupiah.
i exchanged dollars for rupiah at the bank.
Tôi đã đổi đô la lấy rupiah tại ngân hàng.
rupiah is the official currency of indonesia.
rupiah là tiền tệ chính thức của indonesia.
he saved up enough rupiah for his trip.
Anh ấy tiết kiệm đủ rupiah cho chuyến đi của mình.
the cost of living in bali is measured in rupiah.
Chi phí sinh hoạt ở bali được tính bằng rupiah.
she received her salary in rupiah.
Cô ấy nhận lương bằng rupiah.
prices in the market are displayed in rupiah.
Giá cả ở chợ được hiển thị bằng rupiah.
he budgeted his expenses in rupiah.
Anh ấy lập ngân sách chi tiêu bằng rupiah.
they invested in rupiah bonds.
Họ đã đầu tư vào trái phiếu rupiah.
the exchange rate for rupiah fluctuates daily.
Tỷ giá hối đoái rupiah biến động hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay