ruralism

[Mỹ]/ˈrʊə.rəl.ɪ.zəm/
[Anh]/ˈrʊr.əl.ɪ.zəm/

Dịch

n. chất lượng hoặc đặc điểm của cuộc sống nông thôn; sự trân trọng hoặc biểu diễn cuộc sống nông thôn
Word Forms
số nhiềururalisms

Cụm từ & Cách kết hợp

ruralism movement

phong trào nông nghiệp

ruralism studies

nghiên cứu về nông nghiệp

ruralism theory

lý thuyết về nông nghiệp

ruralism practices

thực tiễn nông nghiệp

ruralism ideals

tư tưởng nông nghiệp

ruralism philosophy

triết lý nông nghiệp

ruralism focus

trọng tâm của nông nghiệp

ruralism impact

tác động của nông nghiệp

ruralism agenda

thứ tự ưu tiên của nông nghiệp

ruralism approach

phương pháp tiếp cận nông nghiệp

Câu ví dụ

ruralism emphasizes the importance of community and local traditions.

chủ nghĩa nông thôn nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng và các truyền thống địa phương.

many artists are inspired by ruralism in their work.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ chủ nghĩa nông thôn trong công việc của họ.

ruralism advocates for sustainable farming practices.

chủ nghĩa nông thôn ủng hộ các phương pháp nông nghiệp bền vững.

the concept of ruralism is gaining popularity among urban dwellers.

khái niệm về chủ nghĩa nông thôn ngày càng trở nên phổ biến đối với người dân đô thị.

ruralism can help preserve local cultures and languages.

chủ nghĩa nông thôn có thể giúp bảo tồn các nền văn hóa và ngôn ngữ địa phương.

many believe that ruralism offers a solution to urban overcrowding.

nhiều người tin rằng chủ nghĩa nông thôn mang đến giải pháp cho tình trạng quá tải đô thị.

ruralism promotes a slower pace of life and connection to nature.

chủ nghĩa nông thôn thúc đẩy nhịp sống chậm rãi hơn và kết nối với thiên nhiên.

supporters of ruralism often advocate for rural education initiatives.

những người ủng hộ chủ nghĩa nông thôn thường ủng hộ các sáng kiến giáo dục nông thôn.

ruralism highlights the beauty of the countryside and its landscapes.

chủ nghĩa nông thôn làm nổi bật vẻ đẹp của vùng nông thôn và cảnh quan của nó.

exploring ruralism can lead to a deeper understanding of agrarian lifestyles.

khám phá chủ nghĩa nông thôn có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về lối sống nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay