rushings

[Mỹ]/'rʌʃɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. di chuyển nhanh chóng hoặc mạnh mẽ; có đặc điểm là sự khẩn cấp
n. các hoạt động xã hội
v. di chuyển nhanh chóng hoặc với tốc độ lớn; thúc giục hoặc gây áp lực; tiến hành nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

rush hour

giờ cao điểm

gold rush

đời sống

in a rush

vội vã

rush into

vội vàng lao vào

rush out

vội vã ra ngoài

rush through

vội vã làm qua

with a rush

vội vã

rush about

vội vã đi đây đi đó

rush out of

vội vã rời khỏi

rush at

vội vã lao vào

rush headlong

vội vã lao tới

rush off

vội vã rời đi

rush up

vội vã lên

rush season

mùa cao điểm

Câu ví dụ

he came rushing out.

Anh ta chạy ra.

he was jostled by passengers rushing for the gates.

Anh ta bị hành khách chen lấn khi đang chạy về phía cổng.

she cloaked her embarrassment by rushing into speech.

cô ấy che giấu sự xấu hổ bằng cách vội vàng nói.

rushing skyward like a fighter going up on an interception

chóng mặt lao lên bầu trời như một phi công tăng tốc để chặn đánh

Everyone was rushing round trying to get things ready, and he just sat there, cool as a cucumber.

Mọi người đang vội vã chạy xung quanh để chuẩn bị mọi thứ, và anh ta chỉ ngồi đó, bình tĩnh như dưa chuột.

Hurricane Gustav is sending water rushing up and over New Orleans' Industrial Canal's floodwall.

Bão Gustav đang đẩy nước tràn lên và tràn qua đê ngăn kênh Industrial của New Orleans.

A middle-aged lady was seen rushing out of the burning house with her clothes in disarray.

Một người phụ nữ trung niên được nhìn thấy đang vội vã chạy ra khỏi ngôi nhà đang cháy với quần áo rối bù.

What’s going on? Chris has just come rushing into my office all in a lather, saying something about a lost report.

Chuyện gì đang xảy ra vậy? Chris vừa chạy vào văn phòng của tôi trong trạng thái hoảng loạn, nói về một báo cáo bị mất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay