rusticates

[Mỹ]/ˈrʌstɪkeɪts/
[Anh]/ˈrʌstɪkeɪts/

Dịch

v. tạm thời đình chỉ một sinh viên đại học khỏi việc tham gia lớp học; định cư ở nông thôn

Cụm từ & Cách kết hợp

rusticates easily

dễ dàng thích nghi

rusticates often

thường xuyên thích nghi

rusticates quickly

nhanh chóng thích nghi

rusticates naturally

tự nhiên thích nghi

rusticates beautifully

thích nghi một cách đẹp đẽ

rusticates gradually

thích nghi dần dần

rusticates effortlessly

thích nghi một cách dễ dàng

rusticates regularly

thích nghi thường xuyên

rusticates quietly

thích nghi một cách lặng lẽ

rusticates pleasantly

thích nghi một cách dễ chịu

Câu ví dụ

the artist rusticates in the countryside to find inspiration for her paintings.

Nghệ sĩ sống ở vùng nông thôn để tìm kiếm nguồn cảm hứng cho các bức tranh của mình.

after years in the city, he decided to rusticate and enjoy a simpler life.

Sau nhiều năm sống ở thành phố, anh quyết định sống ở vùng nông thôn và tận hưởng cuộc sống đơn giản hơn.

many writers rusticate during the summer to focus on their work.

Nhiều nhà văn sống ở vùng nông thôn vào mùa hè để tập trung vào công việc của họ.

she rusticates at her family’s cabin every winter.

Cô sống ở khu nhà gỗ của gia đình mình mỗi mùa đông.

he prefers to rusticate away from the hustle and bustle of city life.

Anh thích sống ở vùng nông thôn, tránh xa sự ồn ào và náo nhiệt của cuộc sống thành phố.

rusticates often find peace in nature.

Những người sống ở vùng nông thôn thường tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên.

during the pandemic, many people chose to rusticate in remote areas.

Trong đại dịch, nhiều người đã chọn sống ở những vùng hẻo lánh.

the couple decided to rusticate together for a month in the mountains.

Cặp đôi quyết định sống cùng nhau ở vùng núi trong một tháng.

he rusticates to escape the pressures of his job.

Anh sống ở vùng nông thôn để trốn tránh áp lực công việc.

after his retirement, he rusticates in a small village by the sea.

Sau khi nghỉ hưu, anh sống ở một ngôi làng nhỏ ven biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay