rusticness

[Mỹ]/[ˈrʌstɪknəs]/
[Anh]/[ˈrʌstɪknəs]/

Dịch

n. Tính chất nông thôn; vẻ đẹp hoặc sự giản dị của vùng quê.; Trạng thái giản dị và chưa tinh vi.; Phong cách hoặc ngoại hình nông thôn.

Cụm từ & Cách kết hợp

rusticness charm

đặc điểm mộc mạc

embracing rusticness

chào đón sự mộc mạc

rusticness appeal

sức hấp dẫn của sự mộc mạc

rusticness evokes

sự mộc mạc gợi lên

full of rusticness

đầy sự mộc mạc

rusticness aesthetic

thẩm mỹ mộc mạc

rusticness feeling

cảm giác mộc mạc

preserving rusticness

bảo tồn sự mộc mạc

rusticness inspired

được truyền cảm hứng từ sự mộc mạc

rusticness exudes

sự mộc mạc tỏa ra

Câu ví dụ

the cabin's rusticness charmed us with its simple beauty.

Chúng tôi bị mê hoặc bởi vẻ đẹp giản dị của sự mộc mạc trong cabin.

we appreciated the restaurant's rusticness and cozy atmosphere.

Chúng tôi đánh giá cao sự mộc mạc và không khí ấm cúng của nhà hàng.

the designer incorporated rusticness into the modern kitchen.

Nhà thiết kế đã đưa sự mộc mạc vào căn bếp hiện đại.

she loved the rusticness of the old farmhouse and its weathered wood.

Cô ấy yêu thích sự mộc mạc của ngôi nhà nông trại cũ và gỗ đã phong hóa.

the hotel aimed for a rusticness that evoked a sense of history.

Khách sạn hướng đến sự mộc mạc gợi lên cảm giác về lịch sử.

despite the luxury, the resort maintained a certain rusticness.

Dù là sang trọng, khu nghỉ dưỡng vẫn duy trì một chút sự mộc mạc.

the artist celebrated the rusticness of the countryside in her paintings.

Nhà nghệ sĩ đã ca ngợi sự mộc mạc của vùng nông thôn trong các bức tranh của cô.

he found solace in the rusticness of the mountain cabin.

Anh ấy tìm thấy sự an yên trong sự mộc mạc của cabin trên núi.

the furniture’s rusticness added character to the living room.

Sự mộc mạc của đồ nội thất đã thêm phần cá tính cho phòng khách.

the wedding theme emphasized rusticness and natural elements.

Chủ đề đám cưới nhấn mạnh sự mộc mạc và các yếu tố tự nhiên.

we enjoyed the rusticness of the trail and the surrounding forest.

Chúng tôi tận hưởng sự mộc mạc của con đường và rừng xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay