| số nhiều | rustlers |
The rustler stole the cattle from the ranch.
Kẻ trộm đã đánh cắp gia súc từ trang trại.
The sheriff caught the rustler red-handed.
Thoạt trưởng đã bắt được kẻ trộm ngay tay.
The rustler was sentenced to prison for his crimes.
Kẻ trộm đã bị kết án tù vì những hành vi phạm tội của mình.
The rustler's gang operated in the remote areas of the countryside.
Băng đảng của kẻ trộm hoạt động ở những vùng hẻo lánh của nông thôn.
The ranchers banded together to protect their livestock from rustlers.
Những người chăn nuôi đã đoàn kết lại để bảo vệ gia súc của họ khỏi những kẻ trộm.
The rustler disguised himself as a ranch hand to blend in.
Kẻ trộm đã cải trang thành người làm việc tại trang trại để hòa mình vào.
The rustler's horse was known for its speed and agility.
Con ngựa của kẻ trộm nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn của nó.
The rustler's hideout was well-hidden in the mountains.
Hang ổ của kẻ trộm được giấu kỹ trong núi.
The rustler's activities were a constant threat to the local farmers.
Những hành động của kẻ trộm là mối đe dọa thường trực đối với những người nông dân địa phương.
The rustler's capture brought relief to the ranchers in the area.
Việc bắt giữ kẻ trộm đã mang lại sự giải tỏa cho những người chăn nuôi trong khu vực.
The rustler stole the cattle from the ranch.
Kẻ trộm đã đánh cắp gia súc từ trang trại.
The sheriff caught the rustler red-handed.
Thoạt trưởng đã bắt được kẻ trộm ngay tay.
The rustler was sentenced to prison for his crimes.
Kẻ trộm đã bị kết án tù vì những hành vi phạm tội của mình.
The rustler's gang operated in the remote areas of the countryside.
Băng đảng của kẻ trộm hoạt động ở những vùng hẻo lánh của nông thôn.
The ranchers banded together to protect their livestock from rustlers.
Những người chăn nuôi đã đoàn kết lại để bảo vệ gia súc của họ khỏi những kẻ trộm.
The rustler disguised himself as a ranch hand to blend in.
Kẻ trộm đã cải trang thành người làm việc tại trang trại để hòa mình vào.
The rustler's horse was known for its speed and agility.
Con ngựa của kẻ trộm nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn của nó.
The rustler's hideout was well-hidden in the mountains.
Hang ổ của kẻ trộm được giấu kỹ trong núi.
The rustler's activities were a constant threat to the local farmers.
Những hành động của kẻ trộm là mối đe dọa thường trực đối với những người nông dân địa phương.
The rustler's capture brought relief to the ranchers in the area.
Việc bắt giữ kẻ trộm đã mang lại sự giải tỏa cho những người chăn nuôi trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay