ryukyu

[Mỹ]/rɪˈjuːkjuː/
[Anh]/riˈukju/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quần đảo Ryukyu (Nhật Bản); Quần đảo Ryukyu

Cụm từ & Cách kết hợp

ryukyu islands

các đảo Ryukyu

ryukyu culture

văn hóa Ryukyu

ryukyu history

lịch sử Ryukyu

ryukyu kingdom

vương quốc Ryukyu

ryukyu dance

nhảy Ryukyu

ryukyu cuisine

ẩm thực Ryukyu

ryukyu language

ngôn ngữ Ryukyu

ryukyu art

nghệ thuật Ryukyu

ryukyu music

âm nhạc Ryukyu

ryukyu heritage

di sản Ryukyu

Câu ví dụ

the ryukyu islands are known for their beautiful beaches.

các đảo ryukyu nổi tiếng với những bãi biển xinh đẹp.

many tourists visit ryukyu for its unique culture.

rất nhiều khách du lịch đến ryukyu vì nền văn hóa độc đáo của nó.

ryukyu cuisine features a variety of fresh seafood.

ẩm thực ryukyu có nhiều loại hải sản tươi ngon.

the history of ryukyu is rich and fascinating.

lịch sử của ryukyu rất phong phú và hấp dẫn.

people in ryukyu celebrate many traditional festivals.

những người ở ryukyu tổ chức nhiều lễ hội truyền thống.

ryukyu has a subtropical climate that attracts visitors.

ryukyu có khí hậu cận nhiệt đới thu hút du khách.

learning about ryukyu's history can be very enlightening.

tìm hiểu về lịch sử của ryukyu có thể rất thú vị.

the ryukyu language is distinct from japanese.

ngôn ngữ ryukyu khác với tiếng nhật.

many traditional crafts are still practiced in ryukyu.

nhiều nghề thủ công truyền thống vẫn còn được thực hành ở ryukyu.

visiting ryukyu can be a memorable experience.

viếng thăm ryukyu có thể là một trải nghiệm đáng nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay