sabaton

[Mỹ]/ˈsæbətən/
[Anh]/ˈsæbətɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sabaton (một loại mứt cam, tên thương hiệu Shabadong); Sabaton (một miếng giáp bảo vệ chân; giáp chân)
Các dạng của từ
số nhiềusabatons

Cụm từ & Cách kết hợp

sabaton concert

Vietnamese_translation

sabaton lyrics

Vietnamese_translation

sabaton band

Vietnamese_translation

iron sabatons

Vietnamese_translation

sabaton music

Vietnamese_translation

heavy sabatons

Vietnamese_translation

sabaton tour

Vietnamese_translation

armored sabatons

Vietnamese_translation

sabaton album

Vietnamese_translation

medieval sabatons

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

sabaton is a swedish power metal band.

Sabaton là một ban nhạc power metal Thụy Điển.

i love sabaton's historical songs.

Tôi yêu thích các ca khúc mang chủ đề lịch sử của Sabaton.

sabaton's latest album was released last year.

Album mới nhất của Sabaton được phát hành vào năm ngoái.

the sabaton concert was amazing.

Trận nhạc của Sabaton thật tuyệt vời.

sabaton fans gather at metal festivals.

Các fan của Sabaton thường tụ tập tại các lễ hội nhạc metal.

sabaton's music tells stories of war.

Nhạc của Sabaton kể lại những câu chuyện về chiến tranh.

i listen to sabaton every day.

Tôi nghe nhạc Sabaton mỗi ngày.

sabaton's lyrics are historically accurate.

Lời bài hát của Sabaton rất chính xác về mặt lịch sử.

the sabaton performance was energetic.

Trình diễn của Sabaton thật sôi động.

sabaton brings history to life through metal.

Sabaton mang lịch sử sống động thông qua thể loại metal.

many people discovered sabaton on youtube.

Nhiều người đã biết đến Sabaton thông qua YouTube.

sabaton's style combines power metal with historical themes.

Phong cách của Sabaton kết hợp giữa power metal và các chủ đề lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay