sabines

[Mỹ]/ˈsæbain/
[Anh]/ˈseˌbaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sabine
adj. Sabine

Cụm từ & Cách kết hợp

Sabine River

Sông Sabine

Sabine Pass

Đường đi Sabine

Sabine National Forest

Rừng Quốc gia Sabine

Sabine Lake

Hồ Sabine

Sabine Parish

Giáo phận Sabine

Sabine County

Hạt Sabine

Sabine Hills

Những ngọn đồi Sabine

Câu ví dụ

Sabine is a beautiful name for a girl.

Sabine là một cái tên đẹp cho một cô gái.

They went for a picnic by the Sabine River.

Họ đã đi dã ngoại bên bờ sông Sabine.

The Sabine tribe lived in ancient Italy.

Bộ tộc Sabine đã sống ở nước Ý cổ đại.

The Sabine women played a significant role in Roman history.

Phụ nữ Sabine đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử La Mã.

The Sabine language is an extinct Italic language.

Ngôn ngữ Sabine là một ngôn ngữ Ý đã tuyệt chủng.

She wore a beautiful Sabine-inspired dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy lấy cảm hứng từ Sabine rất đẹp đến bữa tiệc.

The Sabine hills offer stunning views of the surrounding countryside.

Những ngọn đồi Sabine mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của vùng nông thôn xung quanh.

He studied the Sabine Wars in his history class.

Anh ấy đã nghiên cứu các cuộc chiến tranh Sabine trong lớp học lịch sử của mình.

The Sabine region is known for its scenic beauty and rich history.

Vùng Sabine nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và lịch sử phong phú.

The Sabine people were known for their bravery and resilience.

Người Sabine nổi tiếng với sự dũng cảm và kiên cường của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay