herbal sachets
túi đựng thảo mộc
tea sachets
túi đựng trà
scented sachets
túi thơm
sachets of spices
túi đựng gia vị
sachets for storage
túi đựng để bảo quản
sachets of sugar
túi đựng đường
sachets of salt
túi đựng muối
aromatic sachets
túi thơm nồng
sachets of herbs
túi đựng thảo dược
sachets for gifts
túi đựng quà tặng
she bought several sachets of herbal tea.
Cô ấy đã mua nhiều gói thảo mộc.
the sachets were filled with fragrant spices.
Những gói nhỏ được chứa đầy các loại gia vị thơm ngon.
he handed out sachets of sugar at the event.
Anh ấy phát những gói đường tại sự kiện.
these sachets are perfect for travel.
Những gói nhỏ này rất lý tưởng cho việc đi du lịch.
she uses sachets to keep her clothes fresh.
Cô ấy dùng các gói nhỏ để giữ quần áo luôn tươi mới.
they sell scented sachets at the local market.
Họ bán các gói nhỏ thơm tại chợ địa phương.
he received sachets of seeds as a gift.
Anh ấy nhận được các gói nhỏ hạt giống làm quà tặng.
you can find sachets of laundry detergent in stores.
Bạn có thể tìm thấy các gói nhỏ bột giặt trong cửa hàng.
the sachets helped to keep the pests away.
Những gói nhỏ đã giúp xua đuổi các loài gây hại.
she enjoys making diy sachets for her drawers.
Cô ấy thích tự làm các gói nhỏ cho ngăn kéo của mình.
herbal sachets
túi đựng thảo mộc
tea sachets
túi đựng trà
scented sachets
túi thơm
sachets of spices
túi đựng gia vị
sachets for storage
túi đựng để bảo quản
sachets of sugar
túi đựng đường
sachets of salt
túi đựng muối
aromatic sachets
túi thơm nồng
sachets of herbs
túi đựng thảo dược
sachets for gifts
túi đựng quà tặng
she bought several sachets of herbal tea.
Cô ấy đã mua nhiều gói thảo mộc.
the sachets were filled with fragrant spices.
Những gói nhỏ được chứa đầy các loại gia vị thơm ngon.
he handed out sachets of sugar at the event.
Anh ấy phát những gói đường tại sự kiện.
these sachets are perfect for travel.
Những gói nhỏ này rất lý tưởng cho việc đi du lịch.
she uses sachets to keep her clothes fresh.
Cô ấy dùng các gói nhỏ để giữ quần áo luôn tươi mới.
they sell scented sachets at the local market.
Họ bán các gói nhỏ thơm tại chợ địa phương.
he received sachets of seeds as a gift.
Anh ấy nhận được các gói nhỏ hạt giống làm quà tặng.
you can find sachets of laundry detergent in stores.
Bạn có thể tìm thấy các gói nhỏ bột giặt trong cửa hàng.
the sachets helped to keep the pests away.
Những gói nhỏ đã giúp xua đuổi các loài gây hại.
she enjoys making diy sachets for her drawers.
Cô ấy thích tự làm các gói nhỏ cho ngăn kéo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay