sachets

[Mỹ]/ˈsæʃeɪ/
[Anh]/ˈsæʃeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.túi nhỏ chứa sản phẩm, thường dùng một lần; gói nhỏ hoặc túi nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

herbal sachets

túi đựng thảo mộc

tea sachets

túi đựng trà

scented sachets

túi thơm

sachets of spices

túi đựng gia vị

sachets for storage

túi đựng để bảo quản

sachets of sugar

túi đựng đường

sachets of salt

túi đựng muối

aromatic sachets

túi thơm nồng

sachets of herbs

túi đựng thảo dược

sachets for gifts

túi đựng quà tặng

Câu ví dụ

she bought several sachets of herbal tea.

Cô ấy đã mua nhiều gói thảo mộc.

the sachets were filled with fragrant spices.

Những gói nhỏ được chứa đầy các loại gia vị thơm ngon.

he handed out sachets of sugar at the event.

Anh ấy phát những gói đường tại sự kiện.

these sachets are perfect for travel.

Những gói nhỏ này rất lý tưởng cho việc đi du lịch.

she uses sachets to keep her clothes fresh.

Cô ấy dùng các gói nhỏ để giữ quần áo luôn tươi mới.

they sell scented sachets at the local market.

Họ bán các gói nhỏ thơm tại chợ địa phương.

he received sachets of seeds as a gift.

Anh ấy nhận được các gói nhỏ hạt giống làm quà tặng.

you can find sachets of laundry detergent in stores.

Bạn có thể tìm thấy các gói nhỏ bột giặt trong cửa hàng.

the sachets helped to keep the pests away.

Những gói nhỏ đã giúp xua đuổi các loài gây hại.

she enjoys making diy sachets for her drawers.

Cô ấy thích tự làm các gói nhỏ cho ngăn kéo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay