sacque

[Mỹ]/sæk/
[Anh]/sæk/

Dịch

n. trang phục bên ngoài lỏng lẻo; trang phục bên ngoài lỏng lẻo
Word Forms
số nhiềusacques

Cụm từ & Cách kết hợp

sacque dress

váy sacque

sacque style

phong cách sacque

sacque neckline

cổ áo sacque

sacque silhouette

hình dáng sacque

sacque fit

độ vừa vặn của sacque

sacque sleeves

tay áo sacque

sacque hem

đường viền sacque

sacque cut

kiểu cắt sacque

sacque pattern

mẫu sacque

sacque fabric

vải sacque

Câu ví dụ

she wore a beautiful sacque to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc sacque đẹp đến bữa tiệc.

the sacque is made of soft fabric.

Chiếc sacque được làm từ vải mềm mại.

he prefers to wear a sacque in the winter.

Anh ấy thích mặc sacque vào mùa đông.

the designer showcased a new collection of sacques.

Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập sacque mới.

she bought a stylish sacque for the upcoming event.

Cô ấy đã mua một chiếc sacque phong cách cho sự kiện sắp tới.

he likes to layer his sacque over a sweater.

Anh ấy thích khoác sacque lên áo len.

the sacque features intricate embroidery.

Chiếc sacque có các đường thêu phức tạp.

she accessorized her sacque with a colorful scarf.

Cô ấy phối sacque với một chiếc khăn choàng nhiều màu sắc.

he chose a lightweight sacque for the summer.

Anh ấy đã chọn một chiếc sacque nhẹ nhàng cho mùa hè.

the sacque can be dressed up or down.

Chiếc sacque có thể được phối với nhiều phong cách khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay