sacralized

[Mỹ]/ˈsækrəlaɪz(d)/
[Anh]/ˈsækrəˌlaɪz(d)/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (past tense & past participle of sacralize)To make or treat something as sacred; to consecrate.

Cụm từ & Cách kết hợp

sacralized space

không gian thiêng

sacralized ground

đất thiêng

sacralized object

vật thể thiêng

sacralized history

lịch sử thiêng

was sacralized

đã được thiêng hóa

sacralized artifact

di tích thiêng

sacralized memory

ký ức thiêng

Câu ví dụ

the ancient grove had been sacralized by generations of rituals.

Khu rừng cổ đã được tôn kính qua nhiều thế hệ nghi lễ.

the space felt sacralized after the moving musical performance.

Không gian trở nên linh thiêng sau màn trình diễn âm nhạc cảm động.

the location was sacralized as a memorial to fallen soldiers.

Địa điểm được tôn kính như một đài tưởng niệm các chiến sĩ đã hy sinh.

the artist sought to sacralize the everyday object through sculpture.

Nghệ sĩ tìm cách tôn kính những đồ vật bình thường thông qua điêu khắc.

the land around the temple was strictly sacralized.

Khu vực xung quanh ngôi đền đã được tôn kính một cách nghiêm ngặt.

the footballer’s victory dance sacralized the moment for fans.

Bước nhảy ăn mừng chiến thắng của cầu thủ đã tôn kính khoảnh khắc đó với người hâm mộ.

he felt the experience sacralized his relationship with nature.

Anh cảm thấy trải nghiệm đó đã tôn kính mối quan hệ của anh với thiên nhiên.

the community worked to sacralize the park as a green space.

Cộng đồng đã làm việc để tôn kính công viên như một không gian xanh.

the conductor's baton sacralized the orchestra’s performance.

Cây đũa chỉ huy đã tôn kính màn trình diễn của dàn nhạc.

their shared memories sacralized their friendship over the years.

Những kỷ niệm chung của họ đã tôn kính tình bạn của họ qua nhiều năm.

the river was sacralized in the local culture as a symbol of life.

Con sông được tôn kính trong văn hóa địa phương như một biểu tượng của sự sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay