safeguardable

[Mỹ]//ˈseɪfɡɑːdəbl//
[Anh]//ˈseɪfɡɑːrdəbl//

Dịch

adj. Có khả năng được bảo vệ hoặc bảo đảm an toàn.

Câu ví dụ

the personal data in this system is safeguardable through encryption protocols.

Dữ liệu cá nhân trong hệ thống này có thể được bảo vệ thông qua các giao thức mã hóa.

these ancient artifacts are safeguardable with proper climate-controlled storage.

Những cổ vật này có thể được bảo vệ bằng cách lưu trữ trong điều kiện kiểm soát khí hậu thích hợp.

our company's trade secrets remain safeguardable under current security measures.

Những bí mật thương mại của công ty chúng tôi vẫn có thể được bảo vệ theo các biện pháp bảo mật hiện tại.

the new software update makes user privacy more safeguardable than before.

Cập nhật phần mềm mới giúp tăng cường khả năng bảo vệ quyền riêng tư của người dùng hơn trước.

wildlife in protected areas is more safeguardable than in unprotected regions.

Động vật hoang dã ở các khu vực được bảo vệ an toàn hơn so với các khu vực không được bảo vệ.

children's online activities should be safeguardable through parental controls.

Các hoạt động trực tuyến của trẻ em nên được bảo vệ thông qua các biện pháp kiểm soát của phụ huynh.

financial records are safeguardable when stored in secure cloud environments.

Hồ sơ tài chính có thể được bảo vệ khi được lưu trữ trong môi trường đám mây an toàn.

intellectual property becomes safeguardable with robust legal protections.

Quyền sở hữu trí tuệ trở nên có thể được bảo vệ với các biện pháp pháp lý mạnh mẽ.

the city's water supply must be safeguardable against contamination.

Nguồn cung cấp nước của thành phố phải được bảo vệ chống lại sự ô nhiễm.

senior citizens' personal information needs to be safeguardable by law.

Thông tin cá nhân của người cao tuổi cần phải được bảo vệ theo luật định.

biodiversity in marine reserves is more safeguardable than in fishing zones.

Đa dạng sinh học ở các khu vực bảo tồn biển an toàn hơn so với các khu vực đánh bắt cá.

the historical documents are safeguardable through digital preservation methods.

Các tài liệu lịch sử có thể được bảo vệ thông qua các phương pháp bảo tồn kỹ thuật số.

confidential client information remains safeguardable with multi-factor authentication.

Thông tin khách hàng bảo mật vẫn có thể được bảo vệ với xác thực đa yếu tố.

endangered species are safeguardable through dedicated conservation programs.

Các loài đang bị đe dọa có thể được bảo vệ thông qua các chương trình bảo tồn chuyên dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay