safekeeper

[Mỹ]/[ˈseɪfˌkiːpə]/
[Anh]/[ˈseɪfˌkiːpər]/

Dịch

n. Một người chịu trách nhiệm bảo vệ một thứ gì đó, đặc biệt là những thứ có giá trị; một người bảo vệ hoặc giữ gìn một thứ gì đó; một người được giao nhiệm vụ chăm sóc và đảm bảo an toàn cho một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

chief safekeeper

Người giữ an toàn chính

safekeeper duties

Nhiệm vụ của người giữ an toàn

acting safekeeper

Người giữ an toàn tạm thời

safekeeper role

Vai trò của người giữ an toàn

designated safekeeper

Người giữ an toàn được chỉ định

safekeeper's trust

Tin tưởng của người giữ an toàn

safekeeper position

Vị trí người giữ an toàn

becoming safekeeper

Trở thành người giữ an toàn

safekeeper ensures

Người giữ an toàn đảm bảo

Câu ví dụ

the bank acts as a safekeeper for valuable assets.

Ngân hàng đóng vai trò là người giữ gìn tài sản quý giá.

she is the designated safekeeper of the company's confidential data.

Cô là người được chỉ định giữ gìn dữ liệu mật của công ty.

he served as a loyal safekeeper throughout his long career.

Ông đã làm người giữ gìn trung thành trong suốt sự nghiệp dài lâu của mình.

the museum's safekeeper ensured the artifacts were protected.

Người giữ gìn của bảo tàng đã đảm bảo các hiện vật được bảo vệ an toàn.

the safekeeper meticulously documented all transactions.

Người giữ gìn đã ghi chép cẩn thận tất cả các giao dịch.

the vault's safekeeper maintained strict security protocols.

Người giữ gìn của kho vũ khí đã duy trì các quy trình an ninh nghiêm ngặt.

the safekeeper's primary responsibility is asset protection.

Trách nhiệm chính của người giữ gìn là bảo vệ tài sản.

appointing a reliable safekeeper is crucial for data security.

Việc bổ nhiệm một người giữ gìn đáng tin cậy là rất quan trọng đối với an ninh dữ liệu.

the safekeeper diligently monitored the storage facility.

Người giữ gìn đã giám sát cẩn thận cơ sở lưu trữ.

he was entrusted to the safekeeper with the important documents.

Ông đã được giao cho người giữ gìn những tài liệu quan trọng.

the safekeeper's role involves safeguarding sensitive information.

Vai trò của người giữ gìn bao gồm việc bảo vệ thông tin nhạy cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay