saffrons

[Mỹ]/'sæfr(ə)n/
[Anh]/'sæfrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhụy hoa nghệ tây; màu cam-vàng
adj. có màu nhụy hoa nghệ tây; màu cam-vàng

Cụm từ & Cách kết hợp

saffron rice

cơm saffron

Câu ví dụ

while the rice is cooking, add the saffron to the stock.

trong khi cơm đang nấu, cho saffron vào nước dùng.

Saffron Crème Friache and Lavender Cumin Pepper, with Warm Blini.

Kem Crème Saffron, hương Lavender, ớt Cumin, ăn kèm với bánh Blini ấm.

these mauves, lime greens, and saffron yellows recall the high key of El Greco's palette.

những màu tía, xanh lục chanh và vàng ngà gợi nhớ đến tông màu cao của bảng màu của El Greco.

when June came the grasses headed out and turned brown, and the hills turned a brown which was not brown but a gold anad saffron and redan indescribable color.

khi tháng Sáu đến, cỏ trổ hạt và chuyển sang màu nâu, và những ngọn đồi chuyển sang màu nâu, nhưng không phải màu nâu mà là màu vàng và saffron và một màu không thể diễn tả bằng lời.

She used saffron to add flavor to the dish

Cô ấy đã sử dụng saffron để thêm hương vị vào món ăn.

The saffron threads turned the rice a beautiful golden color

Những sợi saffron đã làm cho cơm có màu vàng kim tuyệt đẹp.

Saffron is known for its distinct aroma and flavor

Saffron nổi tiếng với hương thơm và hương vị đặc trưng của nó.

The chef sprinkled saffron on top of the dessert

Thợ đầu bếp rắc saffron lên trên món tráng miệng.

Saffron is one of the most expensive spices in the world

Saffron là một trong những loại gia vị đắt nhất trên thế giới.

The tea had a hint of saffron in it

Cà phê có một chút hương vị saffron.

The saffron-infused oil gave the dish a rich flavor

Dầu ngấm saffron đã mang lại hương vị đậm đà cho món ăn.

She made a saffron-infused syrup for the cocktail

Cô ấy đã làm một loại siro ngấm saffron cho món cocktail.

Saffron is often used in traditional Indian cooking

Saffron thường được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ truyền thống.

The saffron plant produces vibrant purple flowers

Cây saffron tạo ra những bông hoa màu tím rực rỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay