| số nhiều | sagaciousnesses |
great sagaciousness
sự thông thái lớn
profound sagaciousness
sự thông thái sâu sắc
rare sagaciousness
sự thông thái hiếm có
remarkable sagaciousness
sự thông thái đáng chú ý
true sagaciousness
sự thông thái thực sự
innate sagaciousness
sự thông thái bẩm sinh
unmatched sagaciousness
sự thông thái vô song
timely sagaciousness
sự thông thái đúng thời điểm
unwavering sagaciousness
sự thông thái kiên định
natural sagaciousness
sự thông thái tự nhiên
her sagaciousness in making decisions impressed everyone.
sự thông thái trong việc đưa ra quyết định của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
he relied on his sagaciousness to navigate the complex situation.
anh ấy dựa vào sự thông thái của mình để vượt qua tình huống phức tạp.
the sagaciousness of the leader helped the team succeed.
sự thông thái của nhà lãnh đạo đã giúp đội đạt được thành công.
her sagaciousness was evident in her thoughtful advice.
sự thông thái của cô ấy thể hiện rõ qua những lời khuyên chu đáo của cô.
sagaciousness is often more valuable than raw intelligence.
sự thông thái thường có giá trị hơn trí thông minh thô.
he demonstrated sagaciousness when resolving the conflict.
anh ấy đã thể hiện sự thông thái khi giải quyết xung đột.
her sagaciousness in handling finances saved the company.
sự thông thái của cô ấy trong việc quản lý tài chính đã cứu công ty.
people often seek her sagaciousness for guidance.
mọi người thường tìm kiếm sự thông thái của cô ấy để được hướng dẫn.
his sagaciousness made him a trusted advisor.
sự thông thái của anh ấy khiến anh trở thành một cố vấn đáng tin cậy.
she was known for her sagaciousness in business dealings.
cô ấy nổi tiếng với sự thông thái trong các giao dịch kinh doanh.
great sagaciousness
sự thông thái lớn
profound sagaciousness
sự thông thái sâu sắc
rare sagaciousness
sự thông thái hiếm có
remarkable sagaciousness
sự thông thái đáng chú ý
true sagaciousness
sự thông thái thực sự
innate sagaciousness
sự thông thái bẩm sinh
unmatched sagaciousness
sự thông thái vô song
timely sagaciousness
sự thông thái đúng thời điểm
unwavering sagaciousness
sự thông thái kiên định
natural sagaciousness
sự thông thái tự nhiên
her sagaciousness in making decisions impressed everyone.
sự thông thái trong việc đưa ra quyết định của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
he relied on his sagaciousness to navigate the complex situation.
anh ấy dựa vào sự thông thái của mình để vượt qua tình huống phức tạp.
the sagaciousness of the leader helped the team succeed.
sự thông thái của nhà lãnh đạo đã giúp đội đạt được thành công.
her sagaciousness was evident in her thoughtful advice.
sự thông thái của cô ấy thể hiện rõ qua những lời khuyên chu đáo của cô.
sagaciousness is often more valuable than raw intelligence.
sự thông thái thường có giá trị hơn trí thông minh thô.
he demonstrated sagaciousness when resolving the conflict.
anh ấy đã thể hiện sự thông thái khi giải quyết xung đột.
her sagaciousness in handling finances saved the company.
sự thông thái của cô ấy trong việc quản lý tài chính đã cứu công ty.
people often seek her sagaciousness for guidance.
mọi người thường tìm kiếm sự thông thái của cô ấy để được hướng dẫn.
his sagaciousness made him a trusted advisor.
sự thông thái của anh ấy khiến anh trở thành một cố vấn đáng tin cậy.
she was known for her sagaciousness in business dealings.
cô ấy nổi tiếng với sự thông thái trong các giao dịch kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay