sagaciousnesses abound
những sự thông thái tràn lan
display sagaciousnesses
thể hiện những sự thông thái
sagaciousnesses revealed
những sự thông thái được tiết lộ
embrace sagaciousnesses
ôm lấy những sự thông thái
cultivate sagaciousnesses
nuôi dưỡng những sự thông thái
share sagaciousnesses
chia sẻ những sự thông thái
pursue sagaciousnesses
theo đuổi những sự thông thái
recognize sagaciousnesses
nhận ra những sự thông thái
appreciate sagaciousnesses
đánh giá cao những sự thông thái
celebrate sagaciousnesses
tôn vinh những sự thông thái
her sagaciousnesses in business decisions often led to successful outcomes.
Những đánh giá sắc sảo của cô ấy trong các quyết định kinh doanh thường dẫn đến kết quả thành công.
the sagaciousnesses of the elder helped guide the community through tough times.
Những đánh giá sắc sảo của người lớn tuổi đã giúp định hướng cộng đồng vượt qua những thời điểm khó khăn.
his sagaciousnesses were evident in the way he handled conflicts.
Những đánh giá sắc sảo của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý các cuộc xung đột.
her sagaciousnesses in negotiations earned her the respect of her peers.
Những đánh giá sắc sảo của cô ấy trong đàm phán đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
the sagaciousnesses of the teacher inspired her students to think critically.
Những đánh giá sắc sảo của giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh suy nghĩ một cách phản biện.
in times of crisis, his sagaciousnesses provided a clear path forward.
Trong những thời điểm khủng hoảng, những đánh giá sắc sảo của anh ấy đã cung cấp một con đường rõ ràng phía trước.
her sagaciousnesses were not just about knowledge, but also about empathy.
Những đánh giá sắc sảo của cô ấy không chỉ về kiến thức mà còn về sự đồng cảm.
the sagaciousnesses of the historical figures can teach us valuable lessons.
Những đánh giá sắc sảo của các nhân vật lịch sử có thể dạy cho chúng ta những bài học có giá trị.
his sagaciousnesses often prevented potential disasters in the project.
Những đánh giá sắc sảo của anh ấy thường ngăn chặn những thảm họa tiềm ẩn trong dự án.
they sought her sagaciousnesses when making important life decisions.
Họ tìm kiếm những đánh giá sắc sảo của cô ấy khi đưa ra những quyết định quan trọng trong cuộc sống.
sagaciousnesses abound
những sự thông thái tràn lan
display sagaciousnesses
thể hiện những sự thông thái
sagaciousnesses revealed
những sự thông thái được tiết lộ
embrace sagaciousnesses
ôm lấy những sự thông thái
cultivate sagaciousnesses
nuôi dưỡng những sự thông thái
share sagaciousnesses
chia sẻ những sự thông thái
pursue sagaciousnesses
theo đuổi những sự thông thái
recognize sagaciousnesses
nhận ra những sự thông thái
appreciate sagaciousnesses
đánh giá cao những sự thông thái
celebrate sagaciousnesses
tôn vinh những sự thông thái
her sagaciousnesses in business decisions often led to successful outcomes.
Những đánh giá sắc sảo của cô ấy trong các quyết định kinh doanh thường dẫn đến kết quả thành công.
the sagaciousnesses of the elder helped guide the community through tough times.
Những đánh giá sắc sảo của người lớn tuổi đã giúp định hướng cộng đồng vượt qua những thời điểm khó khăn.
his sagaciousnesses were evident in the way he handled conflicts.
Những đánh giá sắc sảo của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý các cuộc xung đột.
her sagaciousnesses in negotiations earned her the respect of her peers.
Những đánh giá sắc sảo của cô ấy trong đàm phán đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
the sagaciousnesses of the teacher inspired her students to think critically.
Những đánh giá sắc sảo của giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh suy nghĩ một cách phản biện.
in times of crisis, his sagaciousnesses provided a clear path forward.
Trong những thời điểm khủng hoảng, những đánh giá sắc sảo của anh ấy đã cung cấp một con đường rõ ràng phía trước.
her sagaciousnesses were not just about knowledge, but also about empathy.
Những đánh giá sắc sảo của cô ấy không chỉ về kiến thức mà còn về sự đồng cảm.
the sagaciousnesses of the historical figures can teach us valuable lessons.
Những đánh giá sắc sảo của các nhân vật lịch sử có thể dạy cho chúng ta những bài học có giá trị.
his sagaciousnesses often prevented potential disasters in the project.
Những đánh giá sắc sảo của anh ấy thường ngăn chặn những thảm họa tiềm ẩn trong dự án.
they sought her sagaciousnesses when making important life decisions.
Họ tìm kiếm những đánh giá sắc sảo của cô ấy khi đưa ra những quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay