| số nhiều | sagebrushes |
sagebrush desert
sa mạc bụi gai
sagebrush ecosystem
hệ sinh thái bụi gai
sagebrush steppe
đồng cỏ bụi gai
sagebrush habitat
môi trường sống của bụi gai
sagebrush plains
đồng bằng bụi gai
sagebrush wildlife
động vật hoang dã bụi gai
sagebrush region
khu vực bụi gai
sagebrush cover
thảm bụi gai
sagebrush restoration
khôi phục bụi gai
sagebrush management
quản lý bụi gai
the sagebrush covered the vast desert landscape.
cây bụi ngải đông che phủ toàn bộ cảnh quan sa mạc rộng lớn.
many animals seek shelter among the sagebrush.
nhiều loài động vật tìm nơi trú ẩn trong bụi ngải đông.
sagebrush is a key plant in the ecosystem.
bụi ngải đông là một loài thực vật quan trọng trong hệ sinh thái.
the scent of sagebrush filled the air.
mùi hương của bụi ngải đông lan tỏa trong không khí.
we hiked through fields of sagebrush and wildflowers.
chúng tôi đi bộ đường dài qua những cánh đồng bụi ngải đông và hoa dại.
sagebrush thrives in arid environments.
bụi ngải đông phát triển mạnh trong môi trường khô cằn.
the artist painted a scene with sagebrush and mountains.
nghệ sĩ đã vẽ một cảnh với bụi ngải đông và núi non.
in spring, the sagebrush blooms beautifully.
vào mùa xuân, bụi ngải đông nở hoa tuyệt đẹp.
the sagebrush ecosystem supports diverse wildlife.
hệ sinh thái bụi ngải đông hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã.
we learned about sagebrush during our nature walk.
chúng tôi đã tìm hiểu về bụi ngải đông trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
sagebrush desert
sa mạc bụi gai
sagebrush ecosystem
hệ sinh thái bụi gai
sagebrush steppe
đồng cỏ bụi gai
sagebrush habitat
môi trường sống của bụi gai
sagebrush plains
đồng bằng bụi gai
sagebrush wildlife
động vật hoang dã bụi gai
sagebrush region
khu vực bụi gai
sagebrush cover
thảm bụi gai
sagebrush restoration
khôi phục bụi gai
sagebrush management
quản lý bụi gai
the sagebrush covered the vast desert landscape.
cây bụi ngải đông che phủ toàn bộ cảnh quan sa mạc rộng lớn.
many animals seek shelter among the sagebrush.
nhiều loài động vật tìm nơi trú ẩn trong bụi ngải đông.
sagebrush is a key plant in the ecosystem.
bụi ngải đông là một loài thực vật quan trọng trong hệ sinh thái.
the scent of sagebrush filled the air.
mùi hương của bụi ngải đông lan tỏa trong không khí.
we hiked through fields of sagebrush and wildflowers.
chúng tôi đi bộ đường dài qua những cánh đồng bụi ngải đông và hoa dại.
sagebrush thrives in arid environments.
bụi ngải đông phát triển mạnh trong môi trường khô cằn.
the artist painted a scene with sagebrush and mountains.
nghệ sĩ đã vẽ một cảnh với bụi ngải đông và núi non.
in spring, the sagebrush blooms beautifully.
vào mùa xuân, bụi ngải đông nở hoa tuyệt đẹp.
the sagebrush ecosystem supports diverse wildlife.
hệ sinh thái bụi ngải đông hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã.
we learned about sagebrush during our nature walk.
chúng tôi đã tìm hiểu về bụi ngải đông trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay