sagebrush

[Mỹ]/ˈseɪdʒbrʌʃ/
[Anh]/ˈseɪdʒbrʌʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.một loại bụi cây được tìm thấy ở các khu vực khô cằn
Word Forms
số nhiềusagebrushes

Cụm từ & Cách kết hợp

sagebrush desert

sa mạc bụi gai

sagebrush ecosystem

hệ sinh thái bụi gai

sagebrush steppe

đồng cỏ bụi gai

sagebrush habitat

môi trường sống của bụi gai

sagebrush plains

đồng bằng bụi gai

sagebrush wildlife

động vật hoang dã bụi gai

sagebrush region

khu vực bụi gai

sagebrush cover

thảm bụi gai

sagebrush restoration

khôi phục bụi gai

sagebrush management

quản lý bụi gai

Câu ví dụ

the sagebrush covered the vast desert landscape.

cây bụi ngải đông che phủ toàn bộ cảnh quan sa mạc rộng lớn.

many animals seek shelter among the sagebrush.

nhiều loài động vật tìm nơi trú ẩn trong bụi ngải đông.

sagebrush is a key plant in the ecosystem.

bụi ngải đông là một loài thực vật quan trọng trong hệ sinh thái.

the scent of sagebrush filled the air.

mùi hương của bụi ngải đông lan tỏa trong không khí.

we hiked through fields of sagebrush and wildflowers.

chúng tôi đi bộ đường dài qua những cánh đồng bụi ngải đông và hoa dại.

sagebrush thrives in arid environments.

bụi ngải đông phát triển mạnh trong môi trường khô cằn.

the artist painted a scene with sagebrush and mountains.

nghệ sĩ đã vẽ một cảnh với bụi ngải đông và núi non.

in spring, the sagebrush blooms beautifully.

vào mùa xuân, bụi ngải đông nở hoa tuyệt đẹp.

the sagebrush ecosystem supports diverse wildlife.

hệ sinh thái bụi ngải đông hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã.

we learned about sagebrush during our nature walk.

chúng tôi đã tìm hiểu về bụi ngải đông trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay