sagina

[Mỹ]/səˈdʒiː.nə/
[Anh]/səˈdʒiː.nə/

Dịch

n. một chi thực vật trong họ Caryophyllaceae, đặc biệt đề cập đến loài Sagina procumbens
Các dạng của từ
số nhiềusaginas

Cụm từ & Cách kết hợp

sagina plant

cây sagina

sagina species

các loài sagina

sagina growth

sự phát triển của sagina

sagina habitat

môi trường sống của sagina

sagina care

chăm sóc sagina

sagina garden

vườn sagina

sagina cultivation

trồng trọt sagina

sagina features

những đặc điểm của sagina

sagina varieties

các giống sagina

sagina benefits

những lợi ích của sagina

Câu ví dụ

she decided to plant sagina in her garden.

Cô ấy quyết định trồng sagina trong vườn của mình.

sagina is known for its lush green appearance.

Sagina nổi tiếng với vẻ ngoài xanh tốt.

many gardeners appreciate the low maintenance of sagina.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao khả năng bảo trì thấp của sagina.

they used sagina as a ground cover for the lawn.

Họ sử dụng sagina làm lớp phủ mặt đất cho sân cỏ.

sagina thrives in moist, well-drained soil.

Sagina phát triển mạnh trong đất ẩm, thoát nước tốt.

she loves the way sagina feels under her feet.

Cô ấy thích cảm giác sagina dưới chân mình.

sagina can tolerate light foot traffic in gardens.

Sagina có thể chịu được giao thông nhẹ trong vườn.

he recommended sagina for its ability to prevent weeds.

Anh ấy khuyên dùng sagina vì khả năng ngăn ngừa cỏ dại của nó.

using sagina can enhance the beauty of your landscape.

Sử dụng sagina có thể nâng cao vẻ đẹp cảnh quan của bạn.

she learned how to care for sagina from online tutorials.

Cô ấy học cách chăm sóc sagina từ các hướng dẫn trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay