saharan

[Mỹ]/səˈhɑːrən/
[Anh]/səˈhærən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người đến từ sa mạc Sahara
adj.của hoặc liên quan đến sa mạc Sahara; cằn cỗi
Word Forms
số nhiềusaharans

Cụm từ & Cách kết hợp

saharan desert

sa mạc Sahara

saharan climate

khí hậu Sahara

saharan region

khu vực Sahara

saharan wildlife

động vật hoang dã Sahara

saharan tribes

các bộ tộc Sahara

saharan landscape

khung cảnh Sahara

saharan culture

văn hóa Sahara

saharan exploration

thám hiểm Sahara

saharan geology

địa chất Sahara

saharan resources

tài nguyên Sahara

Câu ví dụ

the saharan desert is known for its extreme temperatures.

sa mạc sahari được biết đến với nhiệt độ khắc nghiệt.

many unique species thrive in the saharan ecosystem.

nhiều loài sinh vật độc đáo phát triển mạnh trong hệ sinh thái sahari.

traveling across the saharan dunes can be challenging.

việc di chuyển qua các đụn cát sahari có thể là một thử thách.

the saharan region faces issues with water scarcity.

khu vực sahari phải đối mặt với các vấn đề về thiếu nước.

camels are well-adapted to the saharan climate.

những chú lạc đà rất thích nghi với khí hậu sahari.

scientists study the saharan environment to understand climate change.

các nhà khoa học nghiên cứu môi trường sahari để hiểu về biến đổi khí hậu.

the saharan sun can be harsh during the day.

mặt trời sahari có thể rất khắc nghiệt vào ban ngày.

many ancient civilizations thrived in the saharan region.

nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh trong khu vực sahari.

explorers often venture into the saharan wilderness.

những người khám phá thường xuyên mạo hiểm vào vùng hoang dã sahari.

the saharan landscape is characterized by vast sand dunes.

khung cảnh sahari được đặc trưng bởi những đụn cát rộng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay