sailplaning

[Mỹ]/ˈseɪlˌpleɪnɪŋ/
[Anh]/ˈseɪlˌpleɪnɪŋ/

Dịch

n. Thể thao hoặc hoạt động bay bằng phi cơ.
Word Forms
số nhiềusailplanings

Cụm từ & Cách kết hợp

go sailplaning

đi lướt ván buồm

sailplaning trip

chuyến lướt ván buồm

sailplaning club

hội lướt ván buồm

sailplaning season

mùa lướt ván buồm

sailplaning lesson

bài học lướt ván buồm

sailplaning experience

kinh nghiệm lướt ván buồm

sailplaning accident

tai nạn lướt ván buồm

sailplaning gear

trang thiết bị lướt ván buồm

sailplaning weather

thời tiết lướt ván buồm

sailplaning enthusiasts

người yêu thích lướt ván buồm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay