sainting grace
ân sủng thánh thiện
sainting light
ánh sáng thánh thiện
sainting power
sức mạnh thánh thiện
sainting spirit
tinh thần thánh thiện
sainting love
tình yêu thánh thiện
sainting path
con đường thánh thiện
sainting mission
nhiệm vụ thánh thiện
sainting call
lời kêu gọi thánh thiện
sainting vision
tầm nhìn thánh thiện
sainting journey
hành trình thánh thiện
sainting is a process that recognizes individuals for their virtuous lives.
việc phong thánh là một quá trình công nhận những cá nhân có cuộc đời đức hạnh.
the act of sainting can inspire others to lead better lives.
hành động phong thánh có thể truyền cảm hứng cho người khác sống tốt hơn.
many cultures have their own traditions of sainting historical figures.
nhiều nền văn hóa có truyền thống phong thánh những nhân vật lịch sử của riêng họ.
sainting often involves a formal canonization ceremony.
việc phong thánh thường bao gồm một nghi lễ phong thánh trang trọng.
people often debate the criteria for sainting someone.
mọi người thường tranh luận về tiêu chí để phong thánh ai đó.
sainting can be seen as a way to honor exceptional contributions to society.
việc phong thánh có thể được xem là một cách để vinh danh những đóng góp đặc biệt cho xã hội.
in some religions, sainting is considered a sacred duty.
trong một số tôn giáo, việc phong thánh được coi là một nhiệm vụ thiêng liêng.
the process of sainting varies greatly between different faiths.
quá trình phong thánh khác nhau rất nhiều giữa các tôn giáo khác nhau.
sainting can also reflect a community's values and beliefs.
việc phong thánh cũng có thể phản ánh các giá trị và niềm tin của một cộng đồng.
some argue that sainting should be reserved for truly extraordinary individuals.
một số người cho rằng việc phong thánh nên dành cho những cá nhân thực sự phi thường.
sainting grace
ân sủng thánh thiện
sainting light
ánh sáng thánh thiện
sainting power
sức mạnh thánh thiện
sainting spirit
tinh thần thánh thiện
sainting love
tình yêu thánh thiện
sainting path
con đường thánh thiện
sainting mission
nhiệm vụ thánh thiện
sainting call
lời kêu gọi thánh thiện
sainting vision
tầm nhìn thánh thiện
sainting journey
hành trình thánh thiện
sainting is a process that recognizes individuals for their virtuous lives.
việc phong thánh là một quá trình công nhận những cá nhân có cuộc đời đức hạnh.
the act of sainting can inspire others to lead better lives.
hành động phong thánh có thể truyền cảm hứng cho người khác sống tốt hơn.
many cultures have their own traditions of sainting historical figures.
nhiều nền văn hóa có truyền thống phong thánh những nhân vật lịch sử của riêng họ.
sainting often involves a formal canonization ceremony.
việc phong thánh thường bao gồm một nghi lễ phong thánh trang trọng.
people often debate the criteria for sainting someone.
mọi người thường tranh luận về tiêu chí để phong thánh ai đó.
sainting can be seen as a way to honor exceptional contributions to society.
việc phong thánh có thể được xem là một cách để vinh danh những đóng góp đặc biệt cho xã hội.
in some religions, sainting is considered a sacred duty.
trong một số tôn giáo, việc phong thánh được coi là một nhiệm vụ thiêng liêng.
the process of sainting varies greatly between different faiths.
quá trình phong thánh khác nhau rất nhiều giữa các tôn giáo khác nhau.
sainting can also reflect a community's values and beliefs.
việc phong thánh cũng có thể phản ánh các giá trị và niềm tin của một cộng đồng.
some argue that sainting should be reserved for truly extraordinary individuals.
một số người cho rằng việc phong thánh nên dành cho những cá nhân thực sự phi thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay