beatifying makeup
trang điểm làm đẹp
beatifying process
quy trình làm đẹp
beatifying touch
chạm làm đẹp
beatifying light
ánh sáng làm đẹp
beatifying effect
hiệu ứng làm đẹp
beatifying glow
vẻ tỏa sáng làm đẹp
beatifying her
làm đẹp cho cô ấy
beatifying look
vẻ đẹp
beatifying skin
làn da làm đẹp
she's constantly beatifying her garden with colorful flowers.
Cô ấy liên tục làm đẹp khu vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.
the makeup artist is beatifying the bride for her wedding day.
Người trang điểm đang làm đẹp cô dâu cho ngày cưới của cô ấy.
the city council is planning new projects for beatifying the downtown area.
Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch các dự án mới để làm đẹp khu vực trung tâm thành phố.
he enjoys beatifying old furniture with a fresh coat of paint.
Anh ấy thích làm đẹp đồ nội thất cũ bằng một lớp sơn mới.
the interior designer focused on beatifying the living room with soft lighting.
Nhà thiết kế nội thất tập trung vào việc làm đẹp phòng khách bằng ánh sáng dịu nhẹ.
they used landscaping to beatify the entrance to the hotel.
Họ sử dụng cảnh quan để làm đẹp lối vào khách sạn.
the artist is beatifying the portrait with subtle shading techniques.
Nghệ sĩ đang làm đẹp chân dung bằng các kỹ thuật tạo bóng tinh tế.
the goal is to beatify the public spaces with art installations.
Mục tiêu là làm đẹp không gian công cộng bằng các lắp đặt nghệ thuật.
the software allows users to beatify their photos with various filters.
Phần mềm cho phép người dùng làm đẹp ảnh của họ bằng nhiều bộ lọc khác nhau.
the team is working on beatifying the website with a modern design.
Đội ngũ đang làm việc để làm đẹp trang web với thiết kế hiện đại.
she's beatifying her social media profile with professional photos.
Cô ấy đang làm đẹp hồ sơ mạng xã hội của mình bằng những bức ảnh chuyên nghiệp.
beatifying makeup
trang điểm làm đẹp
beatifying process
quy trình làm đẹp
beatifying touch
chạm làm đẹp
beatifying light
ánh sáng làm đẹp
beatifying effect
hiệu ứng làm đẹp
beatifying glow
vẻ tỏa sáng làm đẹp
beatifying her
làm đẹp cho cô ấy
beatifying look
vẻ đẹp
beatifying skin
làn da làm đẹp
she's constantly beatifying her garden with colorful flowers.
Cô ấy liên tục làm đẹp khu vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.
the makeup artist is beatifying the bride for her wedding day.
Người trang điểm đang làm đẹp cô dâu cho ngày cưới của cô ấy.
the city council is planning new projects for beatifying the downtown area.
Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch các dự án mới để làm đẹp khu vực trung tâm thành phố.
he enjoys beatifying old furniture with a fresh coat of paint.
Anh ấy thích làm đẹp đồ nội thất cũ bằng một lớp sơn mới.
the interior designer focused on beatifying the living room with soft lighting.
Nhà thiết kế nội thất tập trung vào việc làm đẹp phòng khách bằng ánh sáng dịu nhẹ.
they used landscaping to beatify the entrance to the hotel.
Họ sử dụng cảnh quan để làm đẹp lối vào khách sạn.
the artist is beatifying the portrait with subtle shading techniques.
Nghệ sĩ đang làm đẹp chân dung bằng các kỹ thuật tạo bóng tinh tế.
the goal is to beatify the public spaces with art installations.
Mục tiêu là làm đẹp không gian công cộng bằng các lắp đặt nghệ thuật.
the software allows users to beatify their photos with various filters.
Phần mềm cho phép người dùng làm đẹp ảnh của họ bằng nhiều bộ lọc khác nhau.
the team is working on beatifying the website with a modern design.
Đội ngũ đang làm việc để làm đẹp trang web với thiết kế hiện đại.
she's beatifying her social media profile with professional photos.
Cô ấy đang làm đẹp hồ sơ mạng xã hội của mình bằng những bức ảnh chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay