salagama

[Mỹ]/ˌsæləˈɡæmə/
[Anh]/ˌsæləˈɡæmə/

Dịch

n. Salagama (cũng được gọi là Salagama) là một nhóm chủng tộc ở Sri Lanka, xưa kia được biết đến là những người buôn bán muối.
Các dạng của từ
số nhiềusalagamas

Cụm từ & Cách kết hợp

salagamas

Vietnamese_translation

the salagama

Vietnamese_translation

salagama soup

Vietnamese_translation

salagama dish

Vietnamese_translation

eating salagama

Vietnamese_translation

salagama salad

Vietnamese_translation

salagama recipe

Vietnamese_translation

fresh salagama

Vietnamese_translation

salagama vendor

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the salagama caste traditionally played a significant role in the cinnamon trade.

Người thuộc đẳng cấp Salagama truyền thống đã đóng vai trò quan trọng trong thương mại nhau đốt.

historians trace the origin of the salagama community to migrating artisans.

Các nhà sử học cho rằng nguồn gốc của cộng đồng Salagama là từ các nghệ nhân di cư.

salagama ancestors were brought to sri lanka to process cinnamon bark.

Các tổ tiên của người Salagama được đưa đến Sri Lanka để xử lý vỏ nhau đốt.

dutch colonial records mention the salagama people as cinnamon peelers.

Các tài liệu thuộc địa Hà Lan đề cập đến người Salagama như những người bóc vỏ nhau đốt.

the social hierarchy within the salagama caste is quite complex.

Hệ thống phân cấp xã hội trong đẳng cấp Salagama khá phức tạp.

many salagama families still reside in the southern coastal belts.

Nhiều gia đình Salagama vẫn sinh sống ở các vùng duyên hải phía nam.

the salagama community has produced many prominent buddhist monks.

Cộng đồng Salagama đã sản sinh ra nhiều tăng sĩ Phật giáo nổi tiếng.

research into salagama genealogy reveals connections to south india.

Nghiên cứu về genealogie của Salagama cho thấy mối liên hệ với Nam Ấn Độ.

salagama customs regarding marriage were strictly observed in the past.

Các phong tục của Salagama liên quan đến hôn nhân trước đây được tuân thủ một cách nghiêm ngặt.

the economic status of the salagama caste improved under british rule.

Tình trạng kinh tế của đẳng cấp Salagama được cải thiện dưới thời cai trị của Anh.

traditional salagama dwellings were often located near cinnamon plantations.

Các ngôi nhà truyền thống của người Salagama thường nằm gần các trang trại trồng nhau đốt.

cultural festivals often feature specific rituals performed by the salagama people.

Các lễ hội văn hóa thường có những nghi lễ đặc trưng do người Salagama thực hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay