salal

[Mỹ]/səˈlæl/
[Anh]/səˈlæl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (một loại) cây bụi thường xanh có nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ
Word Forms
số nhiềusalals

Cụm từ & Cách kết hợp

salal berry

quả salal

salal leaf

lá salal

salal plant

cây salal

salal habitat

môi trường sống của salal

salal growth

sự phát triển của salal

salal ecology

sinh thái học của salal

salal distribution

phân bố của salal

salal uses

sử dụng salal

salal extraction

khai thác salal

salal management

quản lý salal

Câu ví dụ

salal is often used in floral arrangements.

Salal thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

the leaves of salal are glossy and attractive.

Lá của salal bóng và hấp dẫn.

salal can thrive in shady areas of the garden.

Salal có thể phát triển mạnh trong những khu vực có bóng râm trong vườn.

many birds are attracted to salal berries.

Nhiều loài chim bị thu hút bởi quả salal.

salal is a native plant in the pacific northwest.

Salal là một loài thực vật bản địa của Tây Bắc Thái Bình Dương.

we used salal to create a natural border in the landscape.

Chúng tôi đã sử dụng salal để tạo ra một đường viền tự nhiên trong cảnh quan.

salal thrives in acidic soil conditions.

Salal phát triển mạnh trong điều kiện đất chua.

salal can be a great ground cover in gardens.

Salal có thể là một lớp phủ mặt đất tuyệt vời trong vườn.

harvesting salal can be done sustainably.

Thu hoạch salal có thể được thực hiện một cách bền vững.

salal is often found in coastal forests.

Salal thường được tìm thấy trong các khu rừng ven biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay