| số nhiều | salals |
salal berry
quả salal
salal leaf
lá salal
salal plant
cây salal
salal habitat
môi trường sống của salal
salal growth
sự phát triển của salal
salal ecology
sinh thái học của salal
salal distribution
phân bố của salal
salal uses
sử dụng salal
salal extraction
khai thác salal
salal management
quản lý salal
salal is often used in floral arrangements.
Salal thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.
the leaves of salal are glossy and attractive.
Lá của salal bóng và hấp dẫn.
salal can thrive in shady areas of the garden.
Salal có thể phát triển mạnh trong những khu vực có bóng râm trong vườn.
many birds are attracted to salal berries.
Nhiều loài chim bị thu hút bởi quả salal.
salal is a native plant in the pacific northwest.
Salal là một loài thực vật bản địa của Tây Bắc Thái Bình Dương.
we used salal to create a natural border in the landscape.
Chúng tôi đã sử dụng salal để tạo ra một đường viền tự nhiên trong cảnh quan.
salal thrives in acidic soil conditions.
Salal phát triển mạnh trong điều kiện đất chua.
salal can be a great ground cover in gardens.
Salal có thể là một lớp phủ mặt đất tuyệt vời trong vườn.
harvesting salal can be done sustainably.
Thu hoạch salal có thể được thực hiện một cách bền vững.
salal is often found in coastal forests.
Salal thường được tìm thấy trong các khu rừng ven biển.
salal berry
quả salal
salal leaf
lá salal
salal plant
cây salal
salal habitat
môi trường sống của salal
salal growth
sự phát triển của salal
salal ecology
sinh thái học của salal
salal distribution
phân bố của salal
salal uses
sử dụng salal
salal extraction
khai thác salal
salal management
quản lý salal
salal is often used in floral arrangements.
Salal thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.
the leaves of salal are glossy and attractive.
Lá của salal bóng và hấp dẫn.
salal can thrive in shady areas of the garden.
Salal có thể phát triển mạnh trong những khu vực có bóng râm trong vườn.
many birds are attracted to salal berries.
Nhiều loài chim bị thu hút bởi quả salal.
salal is a native plant in the pacific northwest.
Salal là một loài thực vật bản địa của Tây Bắc Thái Bình Dương.
we used salal to create a natural border in the landscape.
Chúng tôi đã sử dụng salal để tạo ra một đường viền tự nhiên trong cảnh quan.
salal thrives in acidic soil conditions.
Salal phát triển mạnh trong điều kiện đất chua.
salal can be a great ground cover in gardens.
Salal có thể là một lớp phủ mặt đất tuyệt vời trong vườn.
harvesting salal can be done sustainably.
Thu hoạch salal có thể được thực hiện một cách bền vững.
salal is often found in coastal forests.
Salal thường được tìm thấy trong các khu rừng ven biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay