saliency

[Mỹ]//ˈseɪl.jən.si//
[Anh]//ˈseɪl.jən.si//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính chất nổi bật, nổi bật hoặc quan trọng đặc biệt; Tình trạng hoặc chất lượng nhô ra hoặc nhô lên.
Các dạng của từ
số nhiềusaliencies

Cụm từ & Cách kết hợp

saliency detection

phát hiện nổi bật

saliency map

đồ thị nổi bật

saliency cues

các gợi ý nổi bật

saliency algorithm

thuật toán nổi bật

saliency model

mô hình nổi bật

saliency estimation

ước lượng nổi bật

saliency computation

tính toán nổi bật

saliency analysis

phân tích nổi bật

saliency measurement

đo lường nổi bật

saliency threshold

ngưỡng nổi bật

Câu ví dụ

the saliency of the warning light immediately drew the driver's attention.

Tính nổi bật của đèn cảnh báo đã lập tức thu hút sự chú ý của người lái xe.

advertisers often use bright colors to increase the visual saliency of their products.

Các nhà quảng cáo thường sử dụng các màu sắc sáng để tăng tính nổi bật thị giác của sản phẩm của họ.

the researcher measured the saliency of different features in the visual field.

Nhà nghiên cứu đã đo lường tính nổi bật của các đặc điểm khác nhau trong trường thị giác.

saliency detection is a critical component of computer vision systems.

Phát hiện tính nổi bật là thành phần quan trọng trong các hệ thống thị giác máy tính.

the saliency map highlights the most active regions of the brain during the task.

Bản đồ tính nổi bật làm nổi bật các khu vực hoạt động mạnh nhất của não trong nhiệm vụ.

emotional events often have greater perceptual saliency than neutral ones.

Các sự kiện cảm xúc thường có tính nổi bật nhận thức cao hơn so với các sự kiện trung tính.

the study examines how cultural background affects the saliency of social cues.

Nghiên cứu này xem xét cách nền văn hóa ảnh hưởng đến tính nổi bật của các tín hiệu xã hội.

brand saliency is crucial for maintaining a competitive advantage in the market.

Tính nổi bật của thương hiệu là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

perceptual saliency determines which objects stand out from the background.

Tính nổi bật nhận thức xác định những vật thể nào nổi bật so với nền.

the political saliency of climate change has increased significantly this year.

Tính nổi bật chính trị của biến đổi khí hậu đã tăng đáng kể trong năm nay.

saliency weighting helps the algorithm prioritize important data points.

Cân nhắc tính nổi bật giúp thuật toán ưu tiên các điểm dữ liệu quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay