emphasis on
nhấn mạnh vào
lay emphasis on
đặt sự nhấn mạnh vào
place emphasis on
đặt trọng tâm vào
give emphasis to
trao sự nhấn mạnh vào
The teacher placed emphasis on the importance of studying regularly.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập thường xuyên.
She spoke with emphasis to make her point clear.
Cô ấy nói với sự nhấn mạnh để làm rõ quan điểm của mình.
The emphasis in this painting is on the vibrant colors.
Sự nhấn mạnh trong bức tranh này nằm ở những màu sắc sống động.
The company puts a lot of emphasis on employee training.
Công ty rất coi trọng việc đào tạo nhân viên.
The emphasis should be on quality rather than quantity.
Sự nhấn mạnh nên đặt vào chất lượng hơn là số lượng.
The advertisement placed great emphasis on the product's unique features.
Quảng cáo rất nhấn mạnh vào các tính năng độc đáo của sản phẩm.
His speech lacked emphasis and failed to engage the audience.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự nhấn mạnh và không thu hút được khán giả.
The teacher used different colors to add emphasis to key points in the presentation.
Giáo viên sử dụng các màu sắc khác nhau để làm nổi bật những điểm chính trong bài thuyết trình.
Why? Because I'm giving it more emphasis.
Tại sao? Bởi vì tôi đang nhấn mạnh điều đó hơn.
Nguồn: Elliot teaches British English.People nowadays put great emphasis on their living environment.
Ngày nay, mọi người rất coi trọng môi trường sống của họ.
Nguồn: The meaning of solitude.Biden's nominees also show an emphasis on diversity.
Các ứng cử viên của Biden cũng cho thấy sự nhấn mạnh vào sự đa dạng.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasB) Placing sufficient emphasis upon both fluency and comprehension.
B) Đặt đủ sự nhấn mạnh vào cả sự lưu loát và khả năng hiểu.
Nguồn: Past exam papers for the English CET-6 reading section.However, placing too much emphasis on being a good team player can negatively affect your career growth.
Tuy nhiên, việc quá chú trọng vào việc trở thành một người chơi nhóm tốt có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển sự nghiệp của bạn.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)In several looks, he placed emphasis on the waist.
Trong nhiều lần xuất hiện, anh ấy đã nhấn mạnh vào phần eo.
Nguồn: Financial Times Reading SelectionYou always put too much emphasis on the last syllable.
Bạn luôn quá chú trọng vào âm tiết cuối cùng.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesMaybe that puts a little more emphasis on the danger.
Có thể điều đó nhấn mạnh thêm một chút về sự nguy hiểm.
Nguồn: BBC Listening Collection July 2016I really want to place an emphasis on this particular syllable.
Tôi thực sự muốn nhấn mạnh vào âm tiết cụ thể này.
Nguồn: Connection MagazineOne is an overwhelming emphasis on short-term fiscal austerity over growth.
Một là sự nhấn mạnh quá mức vào việc thắt chặt chi tiêu tài chính ngắn hạn hơn là tăng trưởng.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay