salixes

[Mỹ]/ˈseɪlɪks/
[Anh]/ˈseɪlɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cây và bụi, thường được gọi là liễu; tên địa điểm ở Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

salix tree

cây liễu

salix species

loài liễu

salix leaves

lá liễu

salix bark

vỏ liễu

salix habitat

môi trường sống của liễu

salix branches

cành liễu

salix wood

gỗ liễu

salix genus

chi liễu

salix growth

sự phát triển của liễu

salix flowers

hoa liễu

Câu ví dụ

salix trees are commonly found near water sources.

Cây liễu thường được tìm thấy gần các nguồn nước.

the bark of salix is often used in traditional medicine.

Vỏ cây liễu thường được sử dụng trong y học truyền thống.

salix species provide habitat for various wildlife.

Các loài liễu cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.

many gardeners plant salix for its ornamental value.

Nhiều người làm vườn trồng liễu vì giá trị thẩm mỹ của chúng.

salix leaves are known for their unique shape.

Lá liễu nổi tiếng với hình dạng độc đáo của chúng.

salix can be a great choice for erosion control.

Liễu có thể là một lựa chọn tuyệt vời để kiểm soát xói mòn.

in spring, salix trees bloom with beautiful catkins.

Vào mùa xuân, cây liễu nở hoa với những hoa đuôi cá xinh đẹp.

salix wood is often used for making furniture.

Gỗ liễu thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

salix is an important genus in the willow family.

Liễu là một chi quan trọng trong họ sẽng mão.

salix can thrive in a variety of soil types.

Liễu có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay