saloons

[US]/səˈluːnz/
[UK]/səˈluːnz/
Frequency: Very High

Translation

n.phòng công cộng lớn hoặc tòa nhà; quán bar hoặc quán rượu; xe sedan hoặc xe chở khách

Phrases & Collocations

local saloons

các quán rượu địa phương

famous saloons

các quán rượu nổi tiếng

old saloons

các quán rượu cổ

western saloons

các quán rượu miền Tây

cozy saloons

các quán rượu ấm cúng

rustic saloons

các quán rượu mộc mạc

popular saloons

các quán rượu phổ biến

historic saloons

các quán rượu lịch sử

vintage saloons

các quán rượu cổ điển

classic saloons

các quán rượu cổ điển

Example Sentences

the old saloons in the town are full of history.

Những quán rượu cũ kỹ trong thị trấn chứa đựng nhiều lịch sử.

many saloons offer live music on weekends.

Nhiều quán rượu có nhạc sống vào cuối tuần.

we enjoyed a drink at one of the local saloons.

Chúng tôi đã tận hưởng một ly đồ uống tại một trong những quán rượu địa phương.

saloon culture is an important part of american history.

Văn hóa quán rượu là một phần quan trọng của lịch sử nước Mỹ.

he often reminisces about the saloons of his youth.

Anh ấy thường hồi tưởng về những quán rượu thời trẻ.

some saloons have unique themes that attract customers.

Một số quán rượu có những chủ đề độc đáo thu hút khách hàng.

saloon doors swing open to welcome patrons inside.

Cửa quán rượu mở ra để chào đón những người khách bên trong.

in the old days, saloons were places for social gatherings.

Ngày xưa, quán rượu là nơi tụ tập giao lưu.

we found a cozy saloon tucked away in the alley.

Chúng tôi tìm thấy một quán rượu ấm cúng nằm khuất trong ngõ.

saloon owners often host special events to attract crowds.

Những chủ quán rượu thường xuyên tổ chức các sự kiện đặc biệt để thu hút đám đông.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now