samaroid

[Mỹ]/ˈsæməˌrɔɪd/
[Anh]/ˈsæməˌrɔɪd/

Dịch

adj. giống như một samara

Cụm từ & Cách kết hợp

samaroid fruit

quả samaroid

samaroid structure

cấu trúc samaroid

samaroid seed

hạt giống samaroid

samaroid type

loại samaroid

samaroid tree

cây samaroid

samaroid dispersal

phân tán samaroid

samaroid species

loài samaroid

samaroid adaptation

thích nghi samaroid

samaroid morphology

hình thái học samaroid

samaroid characteristics

đặc điểm của samaroid

Câu ví dụ

the samaroid structure is fascinating in botany.

cấu trúc samaroid rất thú vị trong thực vật học.

many plants exhibit samaroid features for seed dispersion.

nhiều loài thực vật thể hiện các đặc điểm samaroid để phát tán hạt giống.

understanding samaroid fruits can aid in plant identification.

hiểu về các quả samaroid có thể giúp nhận dạng thực vật.

researchers study samaroid characteristics in various species.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đặc điểm samaroid ở nhiều loài khác nhau.

samaroid structures are often mistaken for true fruits.

các cấu trúc samaroid thường bị nhầm lẫn với quả thật.

botanists categorize samaroid plants based on their morphology.

các nhà thực vật học phân loại các loài thực vật samaroid dựa trên hình thái của chúng.

samaroid seeds can travel long distances by wind.

hạt giống samaroid có thể di chuyển đường dài bằng gió.

the samaroid shape helps in the survival of certain species.

hình dạng samaroid giúp sự sống sót của một số loài nhất định.

in ecology, samaroid fruits play a crucial role in ecosystems.

trong sinh thái học, các quả samaroid đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái.

students learn about samaroid adaptations in their biology class.

sinh viên học về các đặc thích nghi samaroid trong lớp học sinh học của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay