sambaed dance
nhảy samba
sambaed rhythm
nhịp điệu samba
sambaed style
phong cách samba
sambaed party
tiệc samba
sambaed music
nhạc samba
sambaed moves
các động tác samba
sambaed beat
nhịp samba
sambaed vibe
không khí samba
sambaed fun
vui chơi samba
sambaed energy
năng lượng samba
she sambaed across the dance floor with grace.
Cô ấy nhảy samba trên sàn nhảy với sự duyên dáng.
they sambaed together at the carnival.
Họ nhảy samba cùng nhau tại lễ hội hóa trang.
he sambaed to the rhythm of the drums.
Anh ấy nhảy samba theo nhịp điệu của trống.
the group sambaed in colorful costumes.
Nhóm nhảy samba trong những bộ trang phục đầy màu sắc.
we sambaed under the stars at the festival.
Chúng tôi nhảy samba dưới bầu trời đầy sao tại lễ hội.
she sambaed with enthusiasm during the performance.
Cô ấy nhảy samba đầy nhiệt tình trong suốt buổi biểu diễn.
they sambaed to celebrate the new year.
Họ nhảy samba để ăn mừng năm mới.
he sambaed at the beach party all night.
Anh ấy nhảy samba tại bữa tiệc trên bãi biển suốt cả đêm.
the dancers sambaed flawlessly in sync.
Những người khiêu vũ nhảy samba một cách hoàn hảo và đồng bộ.
she sambaed her way into the spotlight.
Cô ấy nhảy samba để bước lên sân khấu.
sambaed dance
nhảy samba
sambaed rhythm
nhịp điệu samba
sambaed style
phong cách samba
sambaed party
tiệc samba
sambaed music
nhạc samba
sambaed moves
các động tác samba
sambaed beat
nhịp samba
sambaed vibe
không khí samba
sambaed fun
vui chơi samba
sambaed energy
năng lượng samba
she sambaed across the dance floor with grace.
Cô ấy nhảy samba trên sàn nhảy với sự duyên dáng.
they sambaed together at the carnival.
Họ nhảy samba cùng nhau tại lễ hội hóa trang.
he sambaed to the rhythm of the drums.
Anh ấy nhảy samba theo nhịp điệu của trống.
the group sambaed in colorful costumes.
Nhóm nhảy samba trong những bộ trang phục đầy màu sắc.
we sambaed under the stars at the festival.
Chúng tôi nhảy samba dưới bầu trời đầy sao tại lễ hội.
she sambaed with enthusiasm during the performance.
Cô ấy nhảy samba đầy nhiệt tình trong suốt buổi biểu diễn.
they sambaed to celebrate the new year.
Họ nhảy samba để ăn mừng năm mới.
he sambaed at the beach party all night.
Anh ấy nhảy samba tại bữa tiệc trên bãi biển suốt cả đêm.
the dancers sambaed flawlessly in sync.
Những người khiêu vũ nhảy samba một cách hoàn hảo và đồng bộ.
she sambaed her way into the spotlight.
Cô ấy nhảy samba để bước lên sân khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay