sambaing together
hát samba cùng nhau
sambaing joyfully
hát samba vui vẻ
sambaing all night
hát samba cả đêm
sambaing in style
hát samba theo phong cách
sambaing to music
hát samba theo nhạc
sambaing on stage
hát samba trên sân khấu
sambaing with friends
hát samba với bạn bè
sambaing for fun
hát samba cho vui
sambaing at parties
hát samba tại các bữa tiệc
they were sambaing at the carnival all night long.
Họ đã khiêu vũ samba xuyên suốt đêm tại lễ hội.
she loves sambaing with her friends on weekends.
Cô ấy thích khiêu vũ samba với bạn bè vào cuối tuần.
he learned sambaing from a famous dance instructor.
Anh ấy đã học khiêu vũ samba từ một huấn luyện viên khiêu vũ nổi tiếng.
sambaing is a great way to stay fit and have fun.
Khiêu vũ samba là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe và vui vẻ.
the music was so lively that everyone started sambaing.
Nhạc quá sôi động đến mức mọi người đều bắt đầu khiêu vũ samba.
we spent the evening sambaing under the stars.
Chúng tôi đã dành cả buổi tối khiêu vũ samba dưới ánh sao.
during the festival, sambaing became the highlight of the night.
Trong suốt lễ hội, khiêu vũ samba trở thành điểm nhấn của đêm.
they organized a sambaing workshop for beginners.
Họ đã tổ chức một buổi hội thảo khiêu vũ samba cho người mới bắt đầu.
sambaing brings people together and creates a joyful atmosphere.
Khiêu vũ samba gắn kết mọi người lại với nhau và tạo ra một không khí vui tươi.
after dinner, we all went outside to start sambaing.
Sau bữa tối, tất cả chúng tôi ra ngoài để bắt đầu khiêu vũ samba.
sambaing together
hát samba cùng nhau
sambaing joyfully
hát samba vui vẻ
sambaing all night
hát samba cả đêm
sambaing in style
hát samba theo phong cách
sambaing to music
hát samba theo nhạc
sambaing on stage
hát samba trên sân khấu
sambaing with friends
hát samba với bạn bè
sambaing for fun
hát samba cho vui
sambaing at parties
hát samba tại các bữa tiệc
they were sambaing at the carnival all night long.
Họ đã khiêu vũ samba xuyên suốt đêm tại lễ hội.
she loves sambaing with her friends on weekends.
Cô ấy thích khiêu vũ samba với bạn bè vào cuối tuần.
he learned sambaing from a famous dance instructor.
Anh ấy đã học khiêu vũ samba từ một huấn luyện viên khiêu vũ nổi tiếng.
sambaing is a great way to stay fit and have fun.
Khiêu vũ samba là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe và vui vẻ.
the music was so lively that everyone started sambaing.
Nhạc quá sôi động đến mức mọi người đều bắt đầu khiêu vũ samba.
we spent the evening sambaing under the stars.
Chúng tôi đã dành cả buổi tối khiêu vũ samba dưới ánh sao.
during the festival, sambaing became the highlight of the night.
Trong suốt lễ hội, khiêu vũ samba trở thành điểm nhấn của đêm.
they organized a sambaing workshop for beginners.
Họ đã tổ chức một buổi hội thảo khiêu vũ samba cho người mới bắt đầu.
sambaing brings people together and creates a joyful atmosphere.
Khiêu vũ samba gắn kết mọi người lại với nhau và tạo ra một không khí vui tươi.
after dinner, we all went outside to start sambaing.
Sau bữa tối, tất cả chúng tôi ra ngoài để bắt đầu khiêu vũ samba.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay