same-species

[Mỹ]/[ˈseɪm ˈspiːʃɪz]/
[Anh]/[ˈseɪm ˈspiːʃɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhóm các sinh vật thuộc cùng loài.
adj. Thuộc cùng loài.

Cụm từ & Cách kết hợp

same-species interaction

tương tác loài

same-species behavior

hành vi loài

same-species recognition

nhận biết loài

same-species mating

kết bạn tình loài

same-species offspring

con cái loài

same-species communication

giao tiếp loài

Câu ví dụ

the same-species mating behavior varies greatly across different populations.

Hành vi giao phối của loài thường khác nhau đáng kể giữa các quần thể khác nhau.

genetic similarity within a same-species group is often high.

Độ tương đồng di truyền trong một nhóm cùng loài thường cao.

conservation efforts often focus on protecting same-species habitats.

Các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của cùng loài.

identifying same-species individuals can be challenging due to variations.

Việc xác định các cá thể cùng loài có thể là một thách thức do sự khác biệt.

the study examined the impact of climate change on same-species distribution.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến sự phân bố của cùng loài.

hybridization between same-species populations can lead to genetic mixing.

Lai ghép giữa các quần thể cùng loài có thể dẫn đến sự pha trộn di truyền.

understanding same-species social structures is crucial for conservation.

Hiểu các cấu trúc xã hội của cùng loài rất quan trọng cho việc bảo tồn.

researchers compared the foraging strategies of same-species groups.

Các nhà nghiên cứu so sánh các chiến lược kiếm ăn của các nhóm cùng loài.

the decline in same-species numbers raises serious conservation concerns.

Sự suy giảm số lượng của cùng loài làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về bảo tồn.

effective management requires a thorough understanding of same-species ecology.

Quản lý hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái học của cùng loài.

the analysis focused on the reproductive success of same-species families.

Phân tích tập trung vào thành công sinh sản của các gia đình cùng loài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay