same-species interaction
tương tác loài
same-species behavior
hành vi loài
same-species recognition
nhận biết loài
same-species mating
kết bạn tình loài
same-species offspring
con cái loài
same-species communication
giao tiếp loài
the same-species mating behavior varies greatly across different populations.
Hành vi giao phối của loài thường khác nhau đáng kể giữa các quần thể khác nhau.
genetic similarity within a same-species group is often high.
Độ tương đồng di truyền trong một nhóm cùng loài thường cao.
conservation efforts often focus on protecting same-species habitats.
Các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của cùng loài.
identifying same-species individuals can be challenging due to variations.
Việc xác định các cá thể cùng loài có thể là một thách thức do sự khác biệt.
the study examined the impact of climate change on same-species distribution.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến sự phân bố của cùng loài.
hybridization between same-species populations can lead to genetic mixing.
Lai ghép giữa các quần thể cùng loài có thể dẫn đến sự pha trộn di truyền.
understanding same-species social structures is crucial for conservation.
Hiểu các cấu trúc xã hội của cùng loài rất quan trọng cho việc bảo tồn.
researchers compared the foraging strategies of same-species groups.
Các nhà nghiên cứu so sánh các chiến lược kiếm ăn của các nhóm cùng loài.
the decline in same-species numbers raises serious conservation concerns.
Sự suy giảm số lượng của cùng loài làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về bảo tồn.
effective management requires a thorough understanding of same-species ecology.
Quản lý hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái học của cùng loài.
the analysis focused on the reproductive success of same-species families.
Phân tích tập trung vào thành công sinh sản của các gia đình cùng loài.
same-species interaction
tương tác loài
same-species behavior
hành vi loài
same-species recognition
nhận biết loài
same-species mating
kết bạn tình loài
same-species offspring
con cái loài
same-species communication
giao tiếp loài
the same-species mating behavior varies greatly across different populations.
Hành vi giao phối của loài thường khác nhau đáng kể giữa các quần thể khác nhau.
genetic similarity within a same-species group is often high.
Độ tương đồng di truyền trong một nhóm cùng loài thường cao.
conservation efforts often focus on protecting same-species habitats.
Các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của cùng loài.
identifying same-species individuals can be challenging due to variations.
Việc xác định các cá thể cùng loài có thể là một thách thức do sự khác biệt.
the study examined the impact of climate change on same-species distribution.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến sự phân bố của cùng loài.
hybridization between same-species populations can lead to genetic mixing.
Lai ghép giữa các quần thể cùng loài có thể dẫn đến sự pha trộn di truyền.
understanding same-species social structures is crucial for conservation.
Hiểu các cấu trúc xã hội của cùng loài rất quan trọng cho việc bảo tồn.
researchers compared the foraging strategies of same-species groups.
Các nhà nghiên cứu so sánh các chiến lược kiếm ăn của các nhóm cùng loài.
the decline in same-species numbers raises serious conservation concerns.
Sự suy giảm số lượng của cùng loài làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về bảo tồn.
effective management requires a thorough understanding of same-species ecology.
Quản lý hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái học của cùng loài.
the analysis focused on the reproductive success of same-species families.
Phân tích tập trung vào thành công sinh sản của các gia đình cùng loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay