samian

[Mỹ]/'seimiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cư dân của đảo Samos; người cư trú của đảo Samos
Word Forms
số nhiềusamians

Cụm từ & Cách kết hợp

samian pottery

gốm samian

samian ware

đồ gốm samian

samian bowl

chén gốm samian

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay