| số nhiều | samians |
samian pottery
gốm samian
samian ware
đồ gốm samian
samian bowl
chén gốm samian
samian pottery
gốm samian
samian ware
đồ gốm samian
samian bowl
chén gốm samian
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay