| số nhiều | sandeels |
sandeels
cá sò
lesser sandeel
loài cá sò nhỏ
greater sandeel
loài cá sò lớn
sandeel oil
dầu cá sò
sandeel fishery
nghề đánh bắt cá sò
sandeel catch
số lượng cá sò được đánh bắt
sandeel stock
quỹ cá sò
live sandeels
cá sò sống
sandeel bait
mồi cá sò
the sandeel population has declined significantly due to warming waters.
Dân số cá sandeel đã giảm đáng kể do nước ấm.
fishermen rely on sandeel catches during the summer season.
Những người đánh cá phụ thuộc vào việc bắt cá sandeel vào mùa hè.
sandeels are an important food source for seabirds.
Cá sandeel là nguồn thức ăn quan trọng cho các loài chim biển.
the sandeel fishery supports local coastal communities.
Ngành khai thác cá sandeel hỗ trợ các cộng đồng ven biển địa phương.
scientists study sandeel spawning patterns each year.
Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình sinh sản của cá sandeel mỗi năm.
sandeel stocks have been overfished in recent decades.
Tài nguyên cá sandeel đã bị khai thác quá mức trong vài thập kỷ gần đây.
the sandeel habitat includes sandy seabeds and coastal waters.
Môi trường sống của cá sandeel bao gồm các nền cát dưới biển và nước ven biển.
predators depend on healthy sandeel populations for survival.
Các loài săn mồi phụ thuộc vào quần thể cá sandeel khỏe mạnh để sinh tồn.
regulations protect sandeel breeding grounds during spawning.
Các quy định bảo vệ các khu vực sinh sản của cá sandeel trong thời kỳ sinh sản.
climate change affects sandeel distribution in the north sea.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự phân bố của cá sandeel ở Biển Bắc.
young sandeels feed on plankton in shallow waters.
Cá sandeel con ăn plankton ở vùng nước nông.
the sandeel fishing industry faces strict quotas.
Ngành nghề khai thác cá sandeel phải đối mặt với các hạn ngạch nghiêm ngặt.
sandeels
cá sò
lesser sandeel
loài cá sò nhỏ
greater sandeel
loài cá sò lớn
sandeel oil
dầu cá sò
sandeel fishery
nghề đánh bắt cá sò
sandeel catch
số lượng cá sò được đánh bắt
sandeel stock
quỹ cá sò
live sandeels
cá sò sống
sandeel bait
mồi cá sò
the sandeel population has declined significantly due to warming waters.
Dân số cá sandeel đã giảm đáng kể do nước ấm.
fishermen rely on sandeel catches during the summer season.
Những người đánh cá phụ thuộc vào việc bắt cá sandeel vào mùa hè.
sandeels are an important food source for seabirds.
Cá sandeel là nguồn thức ăn quan trọng cho các loài chim biển.
the sandeel fishery supports local coastal communities.
Ngành khai thác cá sandeel hỗ trợ các cộng đồng ven biển địa phương.
scientists study sandeel spawning patterns each year.
Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình sinh sản của cá sandeel mỗi năm.
sandeel stocks have been overfished in recent decades.
Tài nguyên cá sandeel đã bị khai thác quá mức trong vài thập kỷ gần đây.
the sandeel habitat includes sandy seabeds and coastal waters.
Môi trường sống của cá sandeel bao gồm các nền cát dưới biển và nước ven biển.
predators depend on healthy sandeel populations for survival.
Các loài săn mồi phụ thuộc vào quần thể cá sandeel khỏe mạnh để sinh tồn.
regulations protect sandeel breeding grounds during spawning.
Các quy định bảo vệ các khu vực sinh sản của cá sandeel trong thời kỳ sinh sản.
climate change affects sandeel distribution in the north sea.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự phân bố của cá sandeel ở Biển Bắc.
young sandeels feed on plankton in shallow waters.
Cá sandeel con ăn plankton ở vùng nước nông.
the sandeel fishing industry faces strict quotas.
Ngành nghề khai thác cá sandeel phải đối mặt với các hạn ngạch nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay