| số nhiều | launces |
launce fish
cá lânce
launce head
đầu lânce
launce line
dây câu lânce
launce net
lưới lânce
launce trap
bẫy lânce
launce bait
mồi nhử lânce
launce catch
bắt lânce
launce rod
gióng câu lânce
launce season
mùa lânce
launce boat
thuyền lânce
he decided to launce his new product next month.
anh ấy đã quyết định ra mắt sản phẩm mới của mình vào tháng tới.
they plan to launce a marketing campaign soon.
họ dự định sẽ sớm ra mắt một chiến dịch marketing.
we need to launce the project by the end of the week.
chúng ta cần ra mắt dự án vào cuối tuần.
she is excited to launce her first book.
cô ấy rất vui mừng khi được ra mắt cuốn sách đầu tiên của mình.
the team will launce the website tomorrow.
nhóm sẽ ra mắt trang web vào ngày mai.
they are ready to launce the new service.
họ đã sẵn sàng ra mắt dịch vụ mới.
he hopes to launce his career in filmmaking.
anh ấy hy vọng sẽ bắt đầu sự nghiệp làm phim của mình.
we should launce the initiative to improve community health.
chúng ta nên khởi xướng sáng kiến cải thiện sức khỏe cộng đồng.
the company will launce a new line of eco-friendly products.
công ty sẽ ra mắt một dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới.
she plans to launce a blog about travel and lifestyle.
cô ấy dự định sẽ ra mắt một blog về du lịch và phong cách sống.
launce fish
cá lânce
launce head
đầu lânce
launce line
dây câu lânce
launce net
lưới lânce
launce trap
bẫy lânce
launce bait
mồi nhử lânce
launce catch
bắt lânce
launce rod
gióng câu lânce
launce season
mùa lânce
launce boat
thuyền lânce
he decided to launce his new product next month.
anh ấy đã quyết định ra mắt sản phẩm mới của mình vào tháng tới.
they plan to launce a marketing campaign soon.
họ dự định sẽ sớm ra mắt một chiến dịch marketing.
we need to launce the project by the end of the week.
chúng ta cần ra mắt dự án vào cuối tuần.
she is excited to launce her first book.
cô ấy rất vui mừng khi được ra mắt cuốn sách đầu tiên của mình.
the team will launce the website tomorrow.
nhóm sẽ ra mắt trang web vào ngày mai.
they are ready to launce the new service.
họ đã sẵn sàng ra mắt dịch vụ mới.
he hopes to launce his career in filmmaking.
anh ấy hy vọng sẽ bắt đầu sự nghiệp làm phim của mình.
we should launce the initiative to improve community health.
chúng ta nên khởi xướng sáng kiến cải thiện sức khỏe cộng đồng.
the company will launce a new line of eco-friendly products.
công ty sẽ ra mắt một dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới.
she plans to launce a blog about travel and lifestyle.
cô ấy dự định sẽ ra mắt một blog về du lịch và phong cách sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay