sandeels

[Mỹ]/sænˈdiːlz/
[Anh]/sænˈdiːlz/

Dịch

n. Một trong số nhiều loài cá biển mảnh mai thuộc họ Ammodytidae, chẳng hạn như cá mèo cát trần (Gymnammodytes) và cá mèo cát lớn (Hyperoplus); thường được tìm thấy trong các lớp cát và cũng được gọi là cá mèo cát.

Câu ví dụ

the local fishing fleet primarily targets sandeels for the production of fishmeal and oil.

Đội tàu đánh cá địa phương chủ yếu nhắm đến cá sò để sản xuất thức ăn cho gia súc và dầu.

seabird populations are declining because commercial trawlers are overfishing sandeels near the coast.

Quần thể chim biển đang suy giảm vì các tàu cá thương mại đang đánh bắt quá mức cá sò gần bờ biển.

puffins return to their nests with beaks full of sandeels to feed their hungry chicks.

Chim mỏ sò trở về tổ với mỏ đầy cá sò để cho con non ăn.

climate change has caused a noticeable shift in the distribution of sandeels in the north sea.

Biến đổi khí hậu đã gây ra sự thay đổi rõ rệt trong phân bố của cá sò ở Biển Bắc.

marine biologists are studying how sandeels survive the harsh winter conditions in the north atlantic.

Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu cách cá sò sống sót qua điều kiện mùa đông khắc nghiệt ở Đại Tây Dương phía bắc.

the government has approved a new industrial vessel to fish for sandeels in protected waters.

Chính phủ đã phê duyệt một tàu công nghiệp mới để đánh bắt cá sò ở vùng nước được bảo vệ.

anglers often use live sandeels as bait to catch large bass and pollock from the shore.

Các tay câu thường sử dụng cá sò sống làm mồi để câu cá bass và cá bơn lớn từ bờ biển.

sandeels play a crucial role in the marine food web as a food source for larger predators.

Cá sò đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới thực phẩm biển khi là nguồn thức ăn cho các loài săn mồi lớn hơn.

strict quotas were introduced to prevent the stock of sandeels from collapsing completely.

Các hạn ngạch nghiêm ngặt đã được đưa ra để ngăn chặn nguồn cá sò sụp đổ hoàn toàn.

a large sandeel fishery operates during the summer months when the fish aggregate to spawn.

Một ngành đánh bắt cá sò lớn hoạt động vào các tháng mùa hè khi cá tập trung để sinh sản.

minke whales were spotted surfacing while feeding on dense schools of sandeels near the fjord.

Cá voi minke được phát hiện ngoi lên mặt nước khi đang săn cá sò thành đàn dày đặc gần峡湾.

the predatory mackerel chased the sandeels close to the water's surface, creating a splashing frenzy.

Cá ngừ săn mồi đuổi theo cá sò gần mặt nước, tạo ra một cơn cuồng nộ tung tóe nước.

sandeels burrow into the sandy seabed to avoid detection by visual hunters like terns.

Cá sò đào hang xuống lòng biển cát để tránh bị phát hiện bởi các loài săn mồi thị giác như chim cormorant.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay