red sandstones
đá sa thạch màu đỏ
sandstones formations
các kiến tạo đá sa thạch
layered sandstones
đá sa thạch phân tầng
sandstones deposits
các bãi đá sa thạch
fine sandstones
đá sa thạch mịn
sandstones cliffs
vách đá sa thạch
sandstones rocks
đá sa thạch
weathered sandstones
đá sa thạch phong hóa
quartz sandstones
đá sa thạch thạch anh
sandstones layers
các lớp đá sa thạch
sandstones are often used in construction.
đá cát thường được sử dụng trong xây dựng.
the color of sandstones varies widely.
màu sắc của đá cát khác nhau rất nhiều.
geologists study the formation of sandstones.
các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của đá cát.
sandstones can be found in many national parks.
đá cát có thể được tìm thấy ở nhiều công viên quốc gia.
some sandstones are excellent for carving.
một số loại đá cát rất phù hợp để điêu khắc.
sandstones often contain fossils.
đá cát thường chứa hóa thạch.
weathering can change the appearance of sandstones.
xói mòn có thể làm thay đổi vẻ ngoài của đá cát.
sandstones are sedimentary rocks.
đá cát là đá trầm tích.
the durability of sandstones makes them popular.
độ bền của đá cát khiến chúng trở nên phổ biến.
sandstones can be used for landscaping.
đá cát có thể được sử dụng để làm cảnh quan.
red sandstones
đá sa thạch màu đỏ
sandstones formations
các kiến tạo đá sa thạch
layered sandstones
đá sa thạch phân tầng
sandstones deposits
các bãi đá sa thạch
fine sandstones
đá sa thạch mịn
sandstones cliffs
vách đá sa thạch
sandstones rocks
đá sa thạch
weathered sandstones
đá sa thạch phong hóa
quartz sandstones
đá sa thạch thạch anh
sandstones layers
các lớp đá sa thạch
sandstones are often used in construction.
đá cát thường được sử dụng trong xây dựng.
the color of sandstones varies widely.
màu sắc của đá cát khác nhau rất nhiều.
geologists study the formation of sandstones.
các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của đá cát.
sandstones can be found in many national parks.
đá cát có thể được tìm thấy ở nhiều công viên quốc gia.
some sandstones are excellent for carving.
một số loại đá cát rất phù hợp để điêu khắc.
sandstones often contain fossils.
đá cát thường chứa hóa thạch.
weathering can change the appearance of sandstones.
xói mòn có thể làm thay đổi vẻ ngoài của đá cát.
sandstones are sedimentary rocks.
đá cát là đá trầm tích.
the durability of sandstones makes them popular.
độ bền của đá cát khiến chúng trở nên phổ biến.
sandstones can be used for landscaping.
đá cát có thể được sử dụng để làm cảnh quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay