| số nhiều | sanenesses |
saneness check
kiểm tra tỉnh táo
saneness test
thử nghiệm về sự tỉnh táo
saneness assessment
đánh giá về sự tỉnh táo
saneness evaluation
đánh giá mức độ tỉnh táo
saneness level
mức độ tỉnh táo
saneness threshold
ngưỡng tỉnh táo
saneness criteria
tiêu chí về sự tỉnh táo
saneness policy
chính sách về sự tỉnh táo
saneness principle
nguyên tắc về sự tỉnh táo
saneness issue
vấn đề về sự tỉnh táo
her saneness in difficult situations is admirable.
sự điên tỉnh của cô ấy trong những tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.
maintaining your saneness can be challenging during stressful times.
việc duy trì sự điên tỉnh của bạn có thể là một thách thức trong những thời điểm căng thẳng.
he questioned the saneness of the decision made by the committee.
anh ta đặt câu hỏi về sự điên tỉnh của quyết định được đưa ra bởi ủy ban.
saneness is crucial for effective leadership.
sự điên tỉnh rất quan trọng cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.
she spoke with such saneness that everyone listened.
cô ấy nói với sự điên tỉnh đến vậy khiến mọi người đều lắng nghe.
in times of crisis, saneness can be a rare commodity.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự điên tỉnh có thể là một thứ hiếm có.
his saneness helped the team stay focused on the task.
sự điên tỉnh của anh ấy đã giúp đội tập trung vào nhiệm vụ.
finding saneness in chaos requires practice.
tìm thấy sự điên tỉnh trong hỗn loạn đòi hỏi sự luyện tập.
the saneness of her argument convinced the jury.
sự điên tỉnh của lập luận của cô ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.
they praised her for her saneness during the debate.
họ ca ngợi cô ấy vì sự điên tỉnh của cô ấy trong suốt cuộc tranh luận.
saneness check
kiểm tra tỉnh táo
saneness test
thử nghiệm về sự tỉnh táo
saneness assessment
đánh giá về sự tỉnh táo
saneness evaluation
đánh giá mức độ tỉnh táo
saneness level
mức độ tỉnh táo
saneness threshold
ngưỡng tỉnh táo
saneness criteria
tiêu chí về sự tỉnh táo
saneness policy
chính sách về sự tỉnh táo
saneness principle
nguyên tắc về sự tỉnh táo
saneness issue
vấn đề về sự tỉnh táo
her saneness in difficult situations is admirable.
sự điên tỉnh của cô ấy trong những tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.
maintaining your saneness can be challenging during stressful times.
việc duy trì sự điên tỉnh của bạn có thể là một thách thức trong những thời điểm căng thẳng.
he questioned the saneness of the decision made by the committee.
anh ta đặt câu hỏi về sự điên tỉnh của quyết định được đưa ra bởi ủy ban.
saneness is crucial for effective leadership.
sự điên tỉnh rất quan trọng cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.
she spoke with such saneness that everyone listened.
cô ấy nói với sự điên tỉnh đến vậy khiến mọi người đều lắng nghe.
in times of crisis, saneness can be a rare commodity.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự điên tỉnh có thể là một thứ hiếm có.
his saneness helped the team stay focused on the task.
sự điên tỉnh của anh ấy đã giúp đội tập trung vào nhiệm vụ.
finding saneness in chaos requires practice.
tìm thấy sự điên tỉnh trong hỗn loạn đòi hỏi sự luyện tập.
the saneness of her argument convinced the jury.
sự điên tỉnh của lập luận của cô ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.
they praised her for her saneness during the debate.
họ ca ngợi cô ấy vì sự điên tỉnh của cô ấy trong suốt cuộc tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay