sangfroid demeanor
dáng vẻ điềm tĩnh
maintain sangfroid
duy trì sự điềm tĩnh
sangfroid under pressure
sự điềm tĩnh dưới áp lực
sangfroid attitude
thái độ điềm tĩnh
exude sangfroid
toát ra sự điềm tĩnh
remarkable sangfroid
sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc
displaying sangfroid
thể hiện sự điềm tĩnh
sangfroid in chaos
sự điềm tĩnh giữa sự hỗn loạn
sangfroid response
phản ứng điềm tĩnh
sangfroid personality
tính cách điềm tĩnh
he handled the crisis with remarkable sangfroid.
anh ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng với sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.
despite the chaos, she maintained her sangfroid.
bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.
his sangfroid in stressful situations is admirable.
sự bình tĩnh của anh ấy trong những tình huống căng thẳng là đáng ngưỡng mộ.
she faced the unexpected news with sangfroid.
cô ấy đối mặt với tin tức bất ngờ với sự bình tĩnh.
the soldier's sangfroid under fire was impressive.
sự bình tĩnh của người lính khi đối mặt với hỏa lực là ấn tượng.
he approached the negotiation with sangfroid.
anh ấy tiếp cận đàm phán với sự bình tĩnh.
her sangfroid during the presentation won her applause.
sự bình tĩnh của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình đã giúp cô ấy nhận được sự hoan nghênh.
maintaining sangfroid is essential in high-pressure jobs.
duy trì sự bình tĩnh là điều cần thiết trong những công việc áp lực cao.
the detective's sangfroid helped solve the case.
sự bình tĩnh của thám tử đã giúp giải quyết vụ án.
in moments of panic, sangfroid can be a lifesaver.
trong những khoảnh khắc hoảng loạn, sự bình tĩnh có thể cứu sống.
sangfroid demeanor
dáng vẻ điềm tĩnh
maintain sangfroid
duy trì sự điềm tĩnh
sangfroid under pressure
sự điềm tĩnh dưới áp lực
sangfroid attitude
thái độ điềm tĩnh
exude sangfroid
toát ra sự điềm tĩnh
remarkable sangfroid
sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc
displaying sangfroid
thể hiện sự điềm tĩnh
sangfroid in chaos
sự điềm tĩnh giữa sự hỗn loạn
sangfroid response
phản ứng điềm tĩnh
sangfroid personality
tính cách điềm tĩnh
he handled the crisis with remarkable sangfroid.
anh ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng với sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.
despite the chaos, she maintained her sangfroid.
bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.
his sangfroid in stressful situations is admirable.
sự bình tĩnh của anh ấy trong những tình huống căng thẳng là đáng ngưỡng mộ.
she faced the unexpected news with sangfroid.
cô ấy đối mặt với tin tức bất ngờ với sự bình tĩnh.
the soldier's sangfroid under fire was impressive.
sự bình tĩnh của người lính khi đối mặt với hỏa lực là ấn tượng.
he approached the negotiation with sangfroid.
anh ấy tiếp cận đàm phán với sự bình tĩnh.
her sangfroid during the presentation won her applause.
sự bình tĩnh của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình đã giúp cô ấy nhận được sự hoan nghênh.
maintaining sangfroid is essential in high-pressure jobs.
duy trì sự bình tĩnh là điều cần thiết trong những công việc áp lực cao.
the detective's sangfroid helped solve the case.
sự bình tĩnh của thám tử đã giúp giải quyết vụ án.
in moments of panic, sangfroid can be a lifesaver.
trong những khoảnh khắc hoảng loạn, sự bình tĩnh có thể cứu sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay