displaying coolheadedness
thể hiện sự bình tĩnh
rewarding coolheadedness
được khen thưởng vì sự bình tĩnh
coolheadedness under pressure
sự bình tĩnh trong áp lực
lacking coolheadedness
thiếu sự bình tĩnh
demonstrates coolheadedness
chứng minh sự bình tĩnh
maintaining coolheadedness
vẫn giữ được sự bình tĩnh
with coolheadedness
với sự bình tĩnh
coolheadedness is key
sự bình tĩnh là chìa khóa
praised for coolheadedness
được khen ngợi vì sự bình tĩnh
showed coolheadedness
đã thể hiện sự bình tĩnh
her coolheadedness during the crisis prevented a major disaster.
Sự bình tĩnh của cô ấy trong khủng hoảng đã ngăn chặn một thảm họa lớn.
maintaining coolheadedness is crucial when negotiating a complex deal.
Duy trì sự bình tĩnh là rất quan trọng khi đàm phán một thỏa thuận phức tạp.
the pilot's coolheadedness saved the passengers after the engine failure.
Sự bình tĩnh của phi công đã cứu được hành khách sau sự cố động cơ.
he demonstrated remarkable coolheadedness in the face of adversity.
Anh ấy đã thể hiện sự bình tĩnh đáng khen trước nghịch cảnh.
coolheadedness and clear thinking are essential for effective leadership.
Sự bình tĩnh và tư duy rõ ràng là cần thiết cho lãnh đạo hiệu quả.
the negotiator praised the team's coolheadedness under pressure.
Người đàm phán khen ngợi sự bình tĩnh của đội nhóm trong áp lực.
cultivating coolheadedness can improve your problem-solving skills.
Chăm sóc sự bình tĩnh có thể cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn.
despite the chaos, she responded with impressive coolheadedness.
Dù trong hỗn loạn, cô ấy đã phản ứng với sự bình tĩnh ấn tượng.
his coolheadedness allowed him to assess the situation calmly.
Sự bình tĩnh của anh ấy đã cho phép anh ấy đánh giá tình hình một cách bình tĩnh.
the doctor's coolheadedness was vital in treating the injured.
Sự bình tĩnh của bác sĩ là rất quan trọng trong việc điều trị cho người bị thương.
she valued his coolheadedness and ability to stay focused.
Cô ấy trân trọng sự bình tĩnh và khả năng giữ tập trung của anh ấy.
displaying coolheadedness
thể hiện sự bình tĩnh
rewarding coolheadedness
được khen thưởng vì sự bình tĩnh
coolheadedness under pressure
sự bình tĩnh trong áp lực
lacking coolheadedness
thiếu sự bình tĩnh
demonstrates coolheadedness
chứng minh sự bình tĩnh
maintaining coolheadedness
vẫn giữ được sự bình tĩnh
with coolheadedness
với sự bình tĩnh
coolheadedness is key
sự bình tĩnh là chìa khóa
praised for coolheadedness
được khen ngợi vì sự bình tĩnh
showed coolheadedness
đã thể hiện sự bình tĩnh
her coolheadedness during the crisis prevented a major disaster.
Sự bình tĩnh của cô ấy trong khủng hoảng đã ngăn chặn một thảm họa lớn.
maintaining coolheadedness is crucial when negotiating a complex deal.
Duy trì sự bình tĩnh là rất quan trọng khi đàm phán một thỏa thuận phức tạp.
the pilot's coolheadedness saved the passengers after the engine failure.
Sự bình tĩnh của phi công đã cứu được hành khách sau sự cố động cơ.
he demonstrated remarkable coolheadedness in the face of adversity.
Anh ấy đã thể hiện sự bình tĩnh đáng khen trước nghịch cảnh.
coolheadedness and clear thinking are essential for effective leadership.
Sự bình tĩnh và tư duy rõ ràng là cần thiết cho lãnh đạo hiệu quả.
the negotiator praised the team's coolheadedness under pressure.
Người đàm phán khen ngợi sự bình tĩnh của đội nhóm trong áp lực.
cultivating coolheadedness can improve your problem-solving skills.
Chăm sóc sự bình tĩnh có thể cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn.
despite the chaos, she responded with impressive coolheadedness.
Dù trong hỗn loạn, cô ấy đã phản ứng với sự bình tĩnh ấn tượng.
his coolheadedness allowed him to assess the situation calmly.
Sự bình tĩnh của anh ấy đã cho phép anh ấy đánh giá tình hình một cách bình tĩnh.
the doctor's coolheadedness was vital in treating the injured.
Sự bình tĩnh của bác sĩ là rất quan trọng trong việc điều trị cho người bị thương.
she valued his coolheadedness and ability to stay focused.
Cô ấy trân trọng sự bình tĩnh và khả năng giữ tập trung của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay