santalums

[Mỹ]/ˈsæntələmz/
[Anh]/ˈsæntələmz/

Dịch

n. Số nhiều của santalum; cây đàn hương.

Cụm từ & Cách kết hợp

santalums grow

thanh long sinh trưởng

santalums bloom

thanh long nở hoa

santalums planted

thanh long được trồng

santalums harvested

thanh long được thu hoạch

santalums thrive

thanh long phát triển tốt

rare santalums

thanh long quý hiếm

santalums species

loài thanh long

santalums cultivation

văn hóa trồng thanh long

santalums fragrance

hương thơm thanh long

santalums wood

gỗ thanh long

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay