| số nhiều | sanyasis |
the young man decided to become a sanyasi and leave his worldly possessions behind.
Người thanh niên quyết định trở thành một sannyasi và từ bỏ mọi tài sản thế gian của mình.
dressed in simple saffron robes, the sanyasi walked silently through the village streets.
Mặc trên những chiếc áo choàng màu cam đơn giản, sannyasi đi im lặng qua những con phố trong làng.
after years of family life, he renounced everything to live as a wandering sanyasi.
Sau nhiều năm sống trong gia đình, ông từ bỏ mọi thứ để sống như một sannyasi lang thang.
the sanyasi sat under the banyan tree, lost in deep meditation.
Sannyasi ngồi dưới cây banyan, chìm đắm trong thiền định sâu sắc.
she approached the sanyasi seeking spiritual guidance and inner peace.
Cô ấy đến gần sannyasi để tìm kiếm sự hướng dẫn tinh thần và sự bình an bên trong.
with no fixed abode, the sanyasi travels from one holy place to another.
Với không có nơi cư trú cố định, sannyasi du hành từ nơi linh thiêng này đến nơi linh thiêng khác.
the austere life of a sanyasi requires immense self-discipline and detachment.
Cuộc sống khắc khổ của một sannyasi đòi hỏi sự kỷ luật tự thân và sự tách biệt lớn lao.
he took the vow of sanyasi to dedicate his life solely to the pursuit of truth.
Ông đã thề trở thành sannyasi để dành cả cuộc đời mình chỉ để theo đuổi sự thật.
the sanyasi owns nothing but a wooden staff and a begging bowl.
Sannyasi không sở hữu bất cứ thứ gì ngoài một cây gậy gỗ và một cái bát xin ăn.
people gathered around the sanyasi to listen to his discourse on the nature of the soul.
Nhiều người tụ tập quanh sannyasi để nghe ông giảng về bản chất của linh hồn.
becoming a sanyasi is often considered the final stage of life in hindu tradition.
Việc trở thành một sannyasi thường được coi là giai đoạn cuối cùng của cuộc sống trong truyền thống Ấn Độ giáo.
the young man decided to become a sanyasi and leave his worldly possessions behind.
Người thanh niên quyết định trở thành một sannyasi và từ bỏ mọi tài sản thế gian của mình.
dressed in simple saffron robes, the sanyasi walked silently through the village streets.
Mặc trên những chiếc áo choàng màu cam đơn giản, sannyasi đi im lặng qua những con phố trong làng.
after years of family life, he renounced everything to live as a wandering sanyasi.
Sau nhiều năm sống trong gia đình, ông từ bỏ mọi thứ để sống như một sannyasi lang thang.
the sanyasi sat under the banyan tree, lost in deep meditation.
Sannyasi ngồi dưới cây banyan, chìm đắm trong thiền định sâu sắc.
she approached the sanyasi seeking spiritual guidance and inner peace.
Cô ấy đến gần sannyasi để tìm kiếm sự hướng dẫn tinh thần và sự bình an bên trong.
with no fixed abode, the sanyasi travels from one holy place to another.
Với không có nơi cư trú cố định, sannyasi du hành từ nơi linh thiêng này đến nơi linh thiêng khác.
the austere life of a sanyasi requires immense self-discipline and detachment.
Cuộc sống khắc khổ của một sannyasi đòi hỏi sự kỷ luật tự thân và sự tách biệt lớn lao.
he took the vow of sanyasi to dedicate his life solely to the pursuit of truth.
Ông đã thề trở thành sannyasi để dành cả cuộc đời mình chỉ để theo đuổi sự thật.
the sanyasi owns nothing but a wooden staff and a begging bowl.
Sannyasi không sở hữu bất cứ thứ gì ngoài một cây gậy gỗ và một cái bát xin ăn.
people gathered around the sanyasi to listen to his discourse on the nature of the soul.
Nhiều người tụ tập quanh sannyasi để nghe ông giảng về bản chất của linh hồn.
becoming a sanyasi is often considered the final stage of life in hindu tradition.
Việc trở thành một sannyasi thường được coi là giai đoạn cuối cùng của cuộc sống trong truyền thống Ấn Độ giáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay