| số nhiều | sapheads |
saphead fool
ngu ngốc
saphead decision
quyết định
saphead remarks
nhận xét
saphead behavior
hành vi
saphead idea
ý tưởng
saphead talk
nói chuyện
saphead mistake
lỗi sai
saphead question
câu hỏi
saphead comment
bình luận
saphead attitude
thái độ
don't be such a saphead; think before you act.
đừng tỏ ra ngốc nghếch như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
he's a saphead when it comes to finances.
anh ấy thật ngốc nghếch khi nói đến tài chính.
she called him a saphead for falling for the scam.
cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì đã sập bẫy lừa đảo.
being a saphead can lead to poor decisions.
việc trở nên ngốc nghếch có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ.
he often acts like a saphead in social situations.
anh ấy thường hành động như một kẻ ngốc trong các tình huống xã hội.
don't let anyone call you a saphead; you are smart.
đừng để ai gọi bạn là kẻ ngốc; bạn rất thông minh.
she realized she was a saphead for trusting him.
cô ấy nhận ra mình đã ngốc khi tin anh ta.
being a saphead isn't a crime, but it can be embarrassing.
việc trở nên ngốc nghếch không phải là một tội ác, nhưng có thể gây xấu hổ.
he laughed at himself for being a saphead about love.
anh ấy cười nhạo bản thân vì đã ngốc nghếch về tình yêu.
they teased him for being such a saphead in school.
họ trêu chọc anh ta vì đã như vậy mà ngốc nghếch ở trường.
saphead fool
ngu ngốc
saphead decision
quyết định
saphead remarks
nhận xét
saphead behavior
hành vi
saphead idea
ý tưởng
saphead talk
nói chuyện
saphead mistake
lỗi sai
saphead question
câu hỏi
saphead comment
bình luận
saphead attitude
thái độ
don't be such a saphead; think before you act.
đừng tỏ ra ngốc nghếch như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
he's a saphead when it comes to finances.
anh ấy thật ngốc nghếch khi nói đến tài chính.
she called him a saphead for falling for the scam.
cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì đã sập bẫy lừa đảo.
being a saphead can lead to poor decisions.
việc trở nên ngốc nghếch có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ.
he often acts like a saphead in social situations.
anh ấy thường hành động như một kẻ ngốc trong các tình huống xã hội.
don't let anyone call you a saphead; you are smart.
đừng để ai gọi bạn là kẻ ngốc; bạn rất thông minh.
she realized she was a saphead for trusting him.
cô ấy nhận ra mình đã ngốc khi tin anh ta.
being a saphead isn't a crime, but it can be embarrassing.
việc trở nên ngốc nghếch không phải là một tội ác, nhưng có thể gây xấu hổ.
he laughed at himself for being a saphead about love.
anh ấy cười nhạo bản thân vì đã ngốc nghếch về tình yêu.
they teased him for being such a saphead in school.
họ trêu chọc anh ta vì đã như vậy mà ngốc nghếch ở trường.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now