high sapidity
độ đậm hương cao
pleasant sapidity
độ đậm hương dễ chịu
rich sapidity
độ đậm hương phong phú
natural sapidity
độ đậm hương tự nhiên
strong sapidity
độ đậm hương mạnh mẽ
distinct sapidity
độ đậm hương đặc trưng
subtle sapidity
độ đậm hương tinh tế
balanced sapidity
độ đậm hương cân bằng
overall sapidity
độ đậm hương tổng thể
enhanced sapidity
độ đậm hương tăng cường
the sapidity of the dish was enhanced by the fresh herbs.
hương vị của món ăn đã được tăng cường bởi các loại thảo mộc tươi.
chefs often consider sapidity when creating new recipes.
các đầu bếp thường cân nhắc độ ngon khi tạo ra các công thức mới.
the sapidity of the fruit was a pleasant surprise.
độ ngon của trái cây là một bất ngờ thú vị.
to improve sapidity, add a pinch of salt.
để cải thiện độ ngon, hãy thêm một chút muối.
different cultures have unique approaches to sapidity in cooking.
các nền văn hóa khác nhau có những cách tiếp cận độc đáo về độ ngon trong nấu ăn.
the sapidity of the soup was rich and comforting.
độ ngon của món súp rất đậm đà và ấm áp.
he described the sapidity of the wine as exquisite.
anh ta mô tả độ ngon của rượu vang là tuyệt vời.
she focused on the sapidity of each ingredient in her dish.
cô ấy tập trung vào độ ngon của từng thành phần trong món ăn của mình.
the chef's secret was to balance sapidity and acidity.
bí mật của đầu bếp là cân bằng độ ngon và độ chua.
food critics often evaluate sapidity when reviewing restaurants.
các nhà phê bình ẩm thực thường đánh giá độ ngon khi đánh giá các nhà hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay