divine sapience
sự thông thái thiêng liêng
human sapience
sự thông thái của con người
sapience and reason
sự thông thái và lý trí
sapience in nature
sự thông thái trong tự nhiên
sapience over instinct
sự thông thái hơn bản năng
sapience and knowledge
sự thông thái và kiến thức
sapience as virtue
sự thông thái như một đức tính
sapience of elders
sự thông thái của người lớn tuổi
sapience in decision
sự thông thái trong quyết định
sapience through experience
sự thông thái qua kinh nghiệm
his sapience in decision-making is admirable.
khả năng đưa ra quyết định sáng suốt của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
she often shares her sapience with younger colleagues.
Cô ấy thường xuyên chia sẻ sự thông thái của mình với các đồng nghiệp trẻ hơn.
we should value sapience over mere knowledge.
Chúng ta nên coi trọng sự thông thái hơn là kiến thức đơn thuần.
her sapience helped to resolve the conflict.
Sự thông thái của cô ấy đã giúp giải quyết xung đột.
sapience is essential for effective leadership.
Sự thông thái là điều cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.
the ancient texts are filled with sapience.
Các văn bản cổ chứa đầy sự thông thái.
his sapience in philosophy is widely recognized.
Sự thông thái của anh ấy trong triết học được công nhận rộng rãi.
we seek sapience in our advisors.
Chúng tôi tìm kiếm sự thông thái ở các cố vấn của chúng tôi.
her sapience guides our research efforts.
Sự thông thái của cô ấy định hướng các nỗ lực nghiên cứu của chúng tôi.
the sapience of the elders is invaluable.
Sự thông thái của những người lớn tuổi vô giá.
divine sapience
sự thông thái thiêng liêng
human sapience
sự thông thái của con người
sapience and reason
sự thông thái và lý trí
sapience in nature
sự thông thái trong tự nhiên
sapience over instinct
sự thông thái hơn bản năng
sapience and knowledge
sự thông thái và kiến thức
sapience as virtue
sự thông thái như một đức tính
sapience of elders
sự thông thái của người lớn tuổi
sapience in decision
sự thông thái trong quyết định
sapience through experience
sự thông thái qua kinh nghiệm
his sapience in decision-making is admirable.
khả năng đưa ra quyết định sáng suốt của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
she often shares her sapience with younger colleagues.
Cô ấy thường xuyên chia sẻ sự thông thái của mình với các đồng nghiệp trẻ hơn.
we should value sapience over mere knowledge.
Chúng ta nên coi trọng sự thông thái hơn là kiến thức đơn thuần.
her sapience helped to resolve the conflict.
Sự thông thái của cô ấy đã giúp giải quyết xung đột.
sapience is essential for effective leadership.
Sự thông thái là điều cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.
the ancient texts are filled with sapience.
Các văn bản cổ chứa đầy sự thông thái.
his sapience in philosophy is widely recognized.
Sự thông thái của anh ấy trong triết học được công nhận rộng rãi.
we seek sapience in our advisors.
Chúng tôi tìm kiếm sự thông thái ở các cố vấn của chúng tôi.
her sapience guides our research efforts.
Sự thông thái của cô ấy định hướng các nỗ lực nghiên cứu của chúng tôi.
the sapience of the elders is invaluable.
Sự thông thái của những người lớn tuổi vô giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay