saponifying oils
khử muối các loại dầu
saponifying fats
khử muối chất béo
saponifying process
quá trình khử muối
saponifying agents
chất khử muối
saponifying reaction
phản ứng khử muối
saponifying mixture
hỗn hợp khử muối
saponifying temperature
nhiệt độ khử muối
saponifying method
phương pháp khử muối
saponifying solution
dung dịch khử muối
saponifying agent
chất khử muối
saponifying fats can produce glycerin and soap.
Việc xà phòng hóa chất béo có thể tạo ra glycerin và xà phòng.
the process of saponifying oils is essential in soap making.
Quá trình xà phòng hóa dầu rất cần thiết trong sản xuất xà phòng.
she enjoys saponifying various natural ingredients for her homemade soap.
Cô ấy thích xà phòng hóa các thành phần tự nhiên khác nhau để làm xà phòng tự làm của mình.
saponifying can alter the properties of the original fat.
Xà phòng hóa có thể thay đổi tính chất của chất béo ban đầu.
understanding the chemistry behind saponifying is important for artisans.
Hiểu được hóa học đằng sau việc xà phòng hóa là quan trọng đối với các nghệ nhân.
he demonstrated the technique of saponifying coconut oil.
Anh ấy đã trình bày kỹ thuật xà phòng hóa dầu dừa.
saponifying at the right temperature ensures better soap quality.
Xà phòng hóa ở nhiệt độ thích hợp đảm bảo chất lượng xà phòng tốt hơn.
the art of saponifying has been practiced for centuries.
Nghệ thuật xà phòng hóa đã được thực hành trong nhiều thế kỷ.
she learned the basics of saponifying during her workshop.
Cô ấy đã học những kiến thức cơ bản về xà phòng hóa trong buổi hội thảo của mình.
many people find joy in saponifying their own ingredients.
Nhiều người thấy vui khi tự xà phòng hóa nguyên liệu của mình.
saponifying oils
khử muối các loại dầu
saponifying fats
khử muối chất béo
saponifying process
quá trình khử muối
saponifying agents
chất khử muối
saponifying reaction
phản ứng khử muối
saponifying mixture
hỗn hợp khử muối
saponifying temperature
nhiệt độ khử muối
saponifying method
phương pháp khử muối
saponifying solution
dung dịch khử muối
saponifying agent
chất khử muối
saponifying fats can produce glycerin and soap.
Việc xà phòng hóa chất béo có thể tạo ra glycerin và xà phòng.
the process of saponifying oils is essential in soap making.
Quá trình xà phòng hóa dầu rất cần thiết trong sản xuất xà phòng.
she enjoys saponifying various natural ingredients for her homemade soap.
Cô ấy thích xà phòng hóa các thành phần tự nhiên khác nhau để làm xà phòng tự làm của mình.
saponifying can alter the properties of the original fat.
Xà phòng hóa có thể thay đổi tính chất của chất béo ban đầu.
understanding the chemistry behind saponifying is important for artisans.
Hiểu được hóa học đằng sau việc xà phòng hóa là quan trọng đối với các nghệ nhân.
he demonstrated the technique of saponifying coconut oil.
Anh ấy đã trình bày kỹ thuật xà phòng hóa dầu dừa.
saponifying at the right temperature ensures better soap quality.
Xà phòng hóa ở nhiệt độ thích hợp đảm bảo chất lượng xà phòng tốt hơn.
the art of saponifying has been practiced for centuries.
Nghệ thuật xà phòng hóa đã được thực hành trong nhiều thế kỷ.
she learned the basics of saponifying during her workshop.
Cô ấy đã học những kiến thức cơ bản về xà phòng hóa trong buổi hội thảo của mình.
many people find joy in saponifying their own ingredients.
Nhiều người thấy vui khi tự xà phòng hóa nguyên liệu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay